delator

/di'leitə/
Học thuật
Thân thiện
delator

A delator reported the crime to the authorities.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tố cáo, người tố giác: Một người tố cáo hoặc báo cáo một người khác với chính quyền, thường một hành vi phạm pháp hoặc sai trái.
    • Người mách lẻo: Một người tiết lộ thông tin một cách bí mật hoặc động cơ cá nhân, thường mang hàm ý tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The delator informed the police about the illegal activities. (Người tố cáo đã thông báo cho cảnh sát về các hoạt động bất hợp pháp.)
    • In ancient Rome, a delator could gain wealth by accusing others. (Ở La cổ đại, một người tố cáo có thể kiếm được của cải bằng cách buộc tội người khác.)
    • He was seen as a delator by his colleagues after reporting the safety violations. (Anh ta bị đồng nghiệp xem kẻ mách lẻo sau khi báo cáo các vi phạm an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting as a delator": Hành động với tư cách người tố cáo.

    • Acting as a delator, she provided evidence to the committee. (Hành động với tư cách người tố cáo, ấy đã cung cấp bằng chứng cho ủy ban.)
  • "Motivations of a delator": Động cơ của một người tố cáo.

    • The motivations of a delator can range from civic duty to personal revenge. (Động cơ của một người tố cáo có thể dao động từ nghĩa vụ công dân đến sự trả thù cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Delate (động từ, ít dùng): Tố cáo, báo cáo.

    • To delate someone to the authorities. (Tố cáo ai đó với nhà chức trách.)
  • Denouncer (danh từ): Người tố cáo, người lên án. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

  • Informant (danh từ): Người cung cấp thông tin. (Thường trung lập hơn).
  • Whistleblower (danh từ): Người tố giác (thường tiết lộ hành vi sai trái trong nội bộ tổ chức, thường với động cơ tích cực).
Từ đồng nghĩa
  • Accuser: Người buộc tội.
  • Informer: Người cung cấp tin tức, người mách.
  • Betrayer: Kẻ phản bội (nhấn mạnh đến sự phản bội lòng tin).
Lưu ý về cách dùng
  • Sắc thái: Từ "delator" mang sắc thái lịch sử hoặc trang trọng, thường hàm ý tiêu cực, chỉ một người tố cáo lợi ích cá nhân hoặc với động cơ đáng ngờ, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử La .
  • Tần suất: Đây một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Các từ như "informant" hoặc "whistleblower" được sử dụng thường xuyên hơn trong các ngữ cảnh khác nhau.
delator

A delator reported the crime to the authorities.

danh từ
  1. người tố cáo, người tố giác; người mách lẻo
  2. người báo cáo (một vụ phạm pháp...)

Từ gần giống