dilatory

/'dilətəri/
Học thuật
Thân thiện
dilatory

The lawyer's dilatory tactics frustrated the judge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chậm trễ, trì hoãn: Chỉ hành động hoặc thái độ cố tình làm chậm, kéo dài thời gian hoặc trì hoãn một việc đó.
    • Làm mất thời gian: Chỉ việc gây ra sự chậm trễ không cần thiết, thường do thiếu quyết đoán hoặc cố ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company's dilatory response to the complaint angered the customers. (Phản hồi chậm trễ của công ty đối với khiếu nại đã khiến khách hàng tức giận.)
    • He was fired for his dilatory work habits. (Anh ta bị sa thải thói quen làm việc trì hoãn.)
    • The government was accused of using dilatory tactics to avoid passing the law. (Chính phủ bị cáo buộc sử dụng các chiến thuật trì hoãn để tránh thông qua luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dilatory motion" (thuật ngữ pháp ): Một đề xuất hoặc động thái trong tòa án nhằm mục đích trì hoãn hoặc làm chậm tiến trình tố tụng.

    • The lawyer filed a dilatory motion to delay the trial. (Luật sư đã đệ trình một đề xuất trì hoãn để hoãn phiên tòa.)
  • "dilatory plea" (thuật ngữ pháp ): Lời biện hộ hoặc khiếu nại tập trung vào các lỗi thủ tục để trì hoãn vụ án, thay vì tranh luận về nội dung chính.

    • The defense entered a dilatory plea regarding the jurisdiction of the court. (Bên biện hộ đưa ra lời biện hộ trì hoãn liên quan đến thẩm quyền của tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Dilatoriness (danh từ): Tính chất chậm trễ, sự trì hoãn.
    • The dilatoriness of the bureaucracy is frustrating. (Tính chậm trễ của bộ máy hành chính thật đáng bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Procrastinating: chần chừ, trì hoãn.
  • Tardy: chậm, trễ.
  • Slow-moving: di chuyển chậm, tiến triển chậm.
Từ trái nghĩa
  • Prompt: nhanh chóng, kịp thời.
  • Expeditious: mau lẹ, nhanh chóng.
  • Punctual: đúng giờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dilatory")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dilatory")

dilatory

The lawyer's dilatory tactics frustrated the judge.

tính từ
  1. chậm, chạm trễ, trì hoãn
  2. trễ nãi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "dilatory"

Từ có nhắc đến "dilatory"