dilatory

/'dilətəri/
tính từ
  1. chậm, chạm trễ, trì hoãn
  2. trễ nãi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "dilatory"

Từ có nhắc đến "dilatory"

dilatory
The lawyer's dilatory tactics frustrated the judge.