dilator
/dai'leitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Giải phẫu học):
- Cơ giãn: Một cơ có chức năng làm mở rộng hoặc giãn ra một bộ phận của cơ thể, chẳng hạn như cơ giãn đồng tử (con ngươi) hoặc cơ nở cánh mũi.
- Dây thần kinh giãn: Một dây thần kinh có chức năng kích thích sự giãn nở của một bộ phận cơ thể.
Danh từ (Y học):
- Dụng cụ nong, cái banh: Một dụng cụ phẫu thuật được thiết kế để mở rộng, làm giãn hoặc nong một lỗ mở, một ống dẫn hoặc một cơ quan trong cơ thể.
- Chất/chế phẩm gây giãn: Một loại thuốc hoặc chất có tác dụng làm giãn nở mạch máu hoặc các cơ trơn khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giải phẫu):
- The pupil dilator muscle controls how much light enters the eye. (Cơ giãn đồng tử điều khiển lượng ánh sáng đi vào mắt.)
- Damage to the nasal dilator can affect breathing. (Tổn thương cơ nở mũi có thể ảnh hưởng đến hô hấp.)
Danh từ (Y học):
- The surgeon used a dilator to widen the narrowed artery. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một dụng cụ nong để mở rộng động mạch bị hẹp.)
- This medication acts as a vasodilator, a type of dilator that relaxes blood vessels. (Loại thuốc này hoạt động như một chất giãn mạch, một loại chất gây giãn làm thư giãn mạch máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cervical dilator": Dụng cụ nong cổ tử cung, được sử dụng trong một số thủ thuật sản phụ khoa.
- Cervical dilators are used in procedures to prepare the cervix. (Dụng cụ nong cổ tử cung được dùng trong các thủ thuật để chuẩn bị cổ tử cung.)
"Pupillary dilator": Chỉ cụ thể cơ hoặc thuốc làm giãn đồng tử.
- The doctor administered pupillary dilators for the eye examination. (Bác sĩ đã nhỏ thuốc giãn đồng tử để khám mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Dilate (Động từ): Làm giãn ra, mở rộng ra.
- The pupils dilate in the dark. (Đồng tử giãn ra trong bóng tối.)
Dilation (Danh từ): Sự giãn nở, sự nong ra.
- Dilation of blood vessels can lower blood pressure. (Sự giãn nở của mạch máu có thể làm hạ huyết áp.)
Vasodilator (Danh từ): Chất giãn mạch (một loại dilator cụ thể).
- Nitroglycerin is a potent vasodilator. (Nitroglycerin là một chất giãn mạch mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dụng cụ): Nong, banh, dụng cụ mở rộng (expander).
- Danh từ (chất): Chất gây giãn, thuốc giãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dilator".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dilator".
danh từ
- (giải phẫu) cơ giãn (con ngươi); cơ nở (mũi)
- (y học) cái banh