delectation
/,di:lek'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thích thú, sự khoái trá: Cảm giác vui sướng, hài lòng sâu sắc khi trải nghiệm điều gì đó dễ chịu hoặc thú vị.
- Sự thưởng thức, nguồn vui thích: Hành động tận hưởng hoặc vật/sự việc mang lại niềm vui thích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chef prepared the exquisite meal for the delectation of his guests. (Đầu bếp chuẩn bị bữa ăn tinh tế để cho thực khách của ông thưởng thức.)
- The garden was designed for both visual beauty and the delectation of the senses. (Khu vườn được thiết kế cho vẻ đẹp thị giác và sự khoái cảm của các giác quan.)
- He read the novel purely for his own delectation. (Anh ấy đọc cuốn tiểu thuyết chỉ đơn thuần cho sự thích thú của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To the delectation of someone": khiến cho ai đó cảm thấy rất thích thú.
- The clown's performance was to the great delectation of the children. (Màn biểu diễn của chú hề khiến lũ trẻ vô cùng thích thú.)
"For someone's delectation": dành cho sự thưởng thức/thích thú của ai đó.
- A selection of fine wines was laid out for the guests' delectation. (Một tuyển chọn các loại rượu vang ngon được bày ra cho khách thưởng thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Delectable (tính từ): ngon lành, tuyệt vời, rất dễ chịu.
- a delectable dessert (một món tráng miệng ngon tuyệt)
Từ đồng nghĩa
- Delight: niềm vui thích, sự sung sướng.
- Enjoyment: sự thích thú, sự hưởng thụ.
- Pleasure: niềm vui, sự hài lòng.
Từ trái nghĩa
- Displeasure: sự không hài lòng.
- Disgust: sự ghê tởm.
- Aversion: sự ghét bỏ, ác cảm.
Lưu ý sử dụng
- "Delectation" là một danh từ trang trọng và có tính văn chương, thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sự, văn học hoặc mô tả sự thưởng thức tinh tế (như ẩm thực, nghệ thuật). Nó ít phổ biến trong hội thoại thông thường hàng ngày.
danh từ
- sự thú vị, sự khoái trá, sự thích thú