enjoyment

/in'dʤɔimənt /
Học thuật
Thân thiện
enjoyment

She finds great enjoyment in reading a book in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thích thú, sự khoái trá: Cảm giác vui vẻ, hài lòng hoặc hạnh phúc khi trải nghiệm điều đó.
    • Sự được hưởng, sự được, sự được: Việc tận hưởng quyền lợi, lợi ích từ một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I get a lot of enjoyment from reading books. (Tôi nhận được rất nhiều sự thích thú từ việc đọc sách.)
    • The children's enjoyment of the game was clear from their laughter. (Sự khoái trá của bọn trẻ với trò chơi thể hiện qua tiếng cười của chúng.)
    • The quiet enjoyment of his property was disrupted by the construction noise. (Sự hưởng thụ yên tĩnh tài sản của ông ấy bị gián đoạn bởi tiếng ồn công trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in the enjoyment of something": Đang được hưởng, đang một thứ đó (thường quyền lợi hoặc tài sản).
    • He is in the enjoyment of good health. (Ông ấy đang được hưởng sức khỏe tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Enjoy (động từ): thích, thưởng thức, được hưởng.
    • I enjoy listening to music. (Tôi thích nghe nhạc.)
  • Enjoyable (tính từ): thú vị, mang lại niềm vui.
    • We had an enjoyable evening. (Chúng tôi đã một buổi tối thật thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleasure: niềm vui, sự thích thú.
  • Delight: niềm vui sướng, điều thích thú.
  • Satisfaction: sự hài lòng, sự thỏa mãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "enjoy").

Thành ngữ liên quan
  • "To take enjoyment in something": Tìm thấy niềm vui/thích thú trong điều đó.
    • She takes great enjoyment in gardening. ( ấy tìm thấy niềm vui lớn trong việc làm vườn.)
enjoyment

She finds great enjoyment in reading a book in the garden.

danh từ
  1. sự thích thú, sự khoái trá
  2. sự được hưởng, sự được, sự được

Từ đồng nghĩa