delusional

Học thuật
Thân thiện
delusional

He believes he is a famous inventor, but his ideas are completely delusional.

Định nghĩa

Tính từ: - triệu chứng hoặc bị mắc chứng hoang tưởng, ảo giác: Dùng để mô tả trạng thái tâm thần của một người tin tưởng một cách vững chắc vào những điều không thật, không phù hợp với thực tế, thường do rối loạn tâm thần gây ra. - Ảo tưởng, không thực tế: (Nghĩa mở rộng, không mang tính lâm sàng) Dùng để chỉ một niềm tin hoặc suy nghĩ cực kỳ sai lầm, phi thực tế, bất chấp bằng chứng hiển nhiên ngược lại.

dụ sử dụng
  • Theo nghĩa lâm sàng (hoang tưởng):

    • The patient was diagnosed as delusional and required immediate treatment. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị hoang tưởng cần được điều trị ngay lập tức.)
    • His delusional beliefs made it impossible for him to function in society. (Những niềm tin hoang tưởng của anh ta khiến anh ta không thể hòa nhập xã hội.)
  • Theo nghĩa mở rộng (ảo tưởng, phi thực tế):

    • Thinking you can become a millionaire overnight with no effort is completely delusional. (Nghĩ rằng bạn có thể trở thành triệu phú chỉ sau một đêm không cần nỗ lực hoàn toàn ảo tưởng.)
    • She has a delusional level of confidence about her singing ability. ( ấy một mức độ tự tin ảo tưởng về khả năng ca hát của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be delusional about something": Ảo tưởng/hoang tưởng về điều đó.
    • He is delusional about his chances of winning the race without any training. (Anh ta ảo tưởng về cơ hội thắng cuộc đua không cần tập luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Delusion (danh từ): Ảo tưởng, hoang tưởng.

    • He is under the delusion that he is a famous king. (Anh ta đang bị hoang tưởng rằng mình một vị vua nổi tiếng.)
  • Delude (động từ): Đánh lừa, làm cho ai đó tin vào điều không đúng.

    • Don't delude yourself into thinking the job will be easy. (Đừng tự lừa dối bản thân nghĩ rằng công việc sẽ dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychotic (adj): Loạn thần, rối loạn tâm thần (trong ngữ cảnh lâm sàng).
  • Out of touch with reality: Mất liên hệ với thực tế.
  • Unrealistic (adj): Không thực tế (nghĩa nhẹ hơn, không mang tính bệnh ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "delusional".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "delusional".

delusional

He believes he is a famous inventor, but his ideas are completely delusional.

Adjective
  1. triệu chứng hoặc bị mắc chứng hoang tưởng, ảo giác

Từ tương tự

Từ chứa "delusional"