Videodementia

/di'menʃiə/

Từ dementia một thuật ngữ y khoa quan trọng dùng để chỉ chứng sa sút trí tuệ hoặc chứng mất trí. Đây không chỉ đơn thuần sự lẩm cẩm của tuổi già một hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi sự suy giảm nghiêm trọng các chức năng nhận thức như trí nhớ, tư duy ngôn ngữ, gây ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống hàng ngày. Việc hiểu đúng bản chất của tình trạng này giúp chúng ta cái nhìn khoa học cảm thông hơn đối với người bệnh. Tuy nhiên, bạn biết sự khác biệt giữa dementia các từ như senility hay cognitive decline không? Ngoài ra, việc sử dụng tính từ demented trong giao tiếp hiện đại có thể gây ra những hiểu lầm đáng tiếc về mặt thái độ. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái từ vựng, cách kết hợp từ tự nhiên như early-onset dementia cách sử dụng ngôn ngữ tế nhị trong ngữ cảnh y tế. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dementia"

dementia
An elderly woman with dementia looks at a family photo album with a kind caregiver.