demesne
/di'mein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ruộng đất, đất đai (thuộc quyền sở hữu và sử dụng trực tiếp của một địa chủ hoặc lãnh chúa): Phần đất mà chủ sở hữu giữ lại để tự canh tác hoặc quản lý, thay vì cho người khác thuê canh tác.
- (Pháp lý) Quyền sở hữu, sự chiếm hữu: Quyền sở hữu hợp pháp và trực tiếp đối với đất đai hoặc tài sản.
- Lĩnh vực, phạm vi, địa hạt (nghĩa bóng): Một khu vực hoặc lĩnh vực kiến thức, hoạt động hoặc ảnh hưởng mà một người hoặc một thứ gì đó kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đất đai):
- The lord's demesne included the best farmland around the castle. (Phần đất riêng của lãnh chúa bao gồm những vùng đất nông nghiệp tốt nhất xung quanh lâu đài.)
- He farmed the demesne himself with the help of serfs. (Ông ấy tự canh tác phần đất riêng với sự giúp đỡ của nông nô.)
Danh từ (nghĩa pháp lý):
- The land was held in demesne by the crown for centuries. (Vùng đất đã được triều đình trực tiếp chiếm hữu trong nhiều thế kỷ.)
Danh từ (nghĩa bóng, lĩnh vực):
- The study of ancient languages is her particular demesne. (Việc nghiên cứu ngôn ngữ cổ là lĩnh vực chuyên biệt của bà ấy.)
- He rarely allows others to enter his artistic demesne. (Anh ấy hiếm khi cho phép người khác bước vào địa hạt nghệ thuật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ancient demesne": Một thuật ngữ pháp lý lịch sử chỉ những khu đất đã thuộc về Vương miện Anh từ thời kỳ rất xa xưa (thời Edward Mộ đạo hoặc xa hơn) và được hưởng một số đặc quyền pháp lý nhất định.
- "To hold in demesne": (Thuật ngữ pháp lý/lịch sử) Nắm giữ và sở hữu trực tiếp một mảnh đất, không thông qua chư hầu hay người thuê.
Biến thể và từ gần giống
- Domain (n): Lãnh địa, lĩnh vực. (Từ này rất gần nghĩa với "demesne", đặc biệt ở nghĩa bóng về lĩnh vực kiểm soát.)
- Estate (n): Tài sản, điền trang. (Thường chỉ toàn bộ tài sản đất đai, có thể bao gồm cả phần "demesne".)
- Manor (n): Trang viên, lãnh địa. (Đơn vị đất đai thời phong kiến, trong đó "demesne" là phần đất trực tiếp của lãnh chúa.)
Từ đồng nghĩa
- Landholding: Đất đai sở hữu.
- Realm: Vương quốc, lĩnh vực (nghĩa bóng).
- Sphere: Phạm vi, lĩnh vực.
- Province: Lĩnh vực, địa hạt (nghĩa bóng).
Lưu ý sử dụng
- Từ "demesne" ngày nay ít được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, pháp lý cổ, hoặc văn học để mô tả chế độ phong kiến.
- Khi dùng với nghĩa bóng (lĩnh vực, phạm vi), nó mang sắc thái trang trọng, hơi cổ điển và thường nhấn mạnh đến quyền kiểm soát hoặc chuyên môn tuyệt đối.
danh từ
- ruộng đất (của địa chủ)
- (pháp lý) sự chiếm hữu
- the demesne of landsự chiếm hữu ruộng đất
- land held in demesneruộng đất chiếm hữu (không kể ruộng đất phó canh)
- (từ lóng) lĩnh vực, phạm vi