estate

/is'teit/
danh từ
  1. tài sản, di sản
  2. bất động sản ruộng đất
  3. đẳng cấp
    • the third estate
      đẳng cấp thứ ba (Pháp)
    • fourth estate
      (đùa cợt) giới báo chí
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) hoàn cảnh, tình trạng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

estate
The family's estate includes a large house and many acres of land.