domain

/də'mein/
danh từ
  1. đất đai tài sản, dinh cơ, ruộng nương nhà cửa (của địa chủ...)
  2. lãnh địa; lãnh thổ
  3. phạm vi (ảnh hưởng...), lĩnh vực (khoa học hoạt động...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "domain"

domain
The domain of the castle stretched across the green hills.