demolished

Học thuật
Thân thiện
demolished

The old factory was demolished to make way for a new park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị phá hủy, bị san bằng: Mô tả một tòa nhà, công trình hoặc cấu trúc nào đó đã bị phá đổ hoàn toàn, thường thành một đống đổ nát.
    • Bị đánh đổ, bị triệt phá: Mô tả một thứ đó trừu tượng (như lý thuyết, kế hoạch, niềm tin) đã bị bác bỏ hoặc tiêu diệt một cách triệt để.
    • Kiệt sức, suy sụp hoàn toàn: (Dùng không chính thức) Mô tả trạng thái mệt mỏi, kiệt quệ về thể chất hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old factory stood demolished after the controlled explosion. (Nhà máy đứng sừng sữngtrạng thái bị phá hủy sau vụ nổ kiểm soát.)
    • His argument was completely demolished by the new evidence. (Lập luận của anh ta đã hoàn toàn bị đánh đổ bởi bằng chứng mới.)
    • After running the marathon, I felt completely demolished. (Sau khi chạy marathon, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be left demolished": ở trong tình trạng bị phá hủy hoàn toàn, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
    • The village was left demolished by the typhoon. (Ngôi làng bị bỏ lại trong tình trạng tan hoang sau cơn bão.)
  • "utterly/completely/totally demolished": nhấn mạnh mức độ phá hủy hoàn toàn, không còn .
    • The team's confidence was utterly demolished after the heavy defeat. (Sự tự tin của đội đã bị triệt tiêu hoàn toàn sau thất bại nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Demolish (Động từ): phá hủy, đánh đổ.
    • They plan to demolish the unsafe building. (Họ dự định phá hủy tòa nhà không an toàn.)
  • Demolition (Danh từ): sự phá hủy, sự đánh đổ.
    • The demolition of the bridge will begin next week. (Việc phá dỡ cây cầu sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Destroyed: bị phá hủy, bị tiêu diệt.
  • Shattered: bị đập tan, bị làm tan vỡ (nghĩa đen bóng).
  • Wrecked: bị phá hỏng, bị đắm (tàu), bị tàn phá.
  • Ruined: bị tàn phá, bị hủy hoại, bị phá sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "demolished". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "demolish").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "demolished").

demolished

The old factory was demolished to make way for a new park.

Adjective
  1. bị phá hủy, đánh đổ, triệt phá

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự