dismantled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị tháo dỡ, bị dỡ bỏ: Trạng thái của một cấu trúc, máy móc, hoặc hệ thống đã bị tháo rời các bộ phận của nó ra.
- Bị phá hủy, bị triệt phá: Trạng thái của một thứ gì đó đã bị phá vỡ hoàn toàn, làm cho nó không còn tồn tại hoặc hoạt động được nữa.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy cũ đứng sừng sững ở trạng thái bị tháo dỡ, chỉ còn lại bộ khung của nó.)
- (Sau vụ bê bối, danh tiếng của ông ta hoàn toàn bị phá hủy.)
- (Động cơ đã bị tháo rời để kiểm tra kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a dismantled regime": một chế độ đã bị lật đổ.
- The rebels celebrated in the streets of the dismantled regime's capital. (Những người nổi dậy ăn mừng trên các đường phố của thủ đô chế độ bị lật đổ.)
- "to leave something dismantled": để lại thứ gì đó trong tình trạng đã bị tháo rời.
- He left the bicycle dismantled on the garage floor, intending to reassemble it later. (Anh ta để chiếc xe đạp bị tháo rời trên sàn nhà để xe, với ý định lắp ráp lại sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Dismantle (động từ): tháo dỡ, phá hủy.
- They plan to dismantle the illegal structure. (Họ dự định tháo dỡ công trình trái phép.)
- Dismantlement (danh từ): sự tháo dỡ, sự giải thể.
- The dismantlement of the old ship took several months. (Việc tháo dỡ con tàu cũ mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Disassembled: đã được tháo rời (thường dùng cho máy móc).
- Demolished: đã bị phá hủy, đánh sập (thường dùng cho công trình xây dựng).
- Destroyed: đã bị phá hủy, tiêu diệt.
Từ trái nghĩa
- Assembled: được lắp ráp.
- Intact: còn nguyên vẹn.
- Constructed: được xây dựng.
Adjective
- bị phá hủy, đánh đổ, triệt phá