demolition

/di'mɔliʃmənt/ Cách viết khác : (demolition) /,demə'liʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phá hủy, sự phá dỡ: Hành động phá đổ hoàn toàn một tòa nhà, công trình kiến trúc hoặc cấu trúc nào đó.
    • Sự đánh đổ, sự tiêu diệt: Hành động hoặc kết quả của việc phá hủy hoàn toàn một thứ đó, có thể vật chất hoặc trừu tượng (như một lý thuyết, kế hoạch).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The demolition of the old factory will begin next week. (Việc phá dỡ nhà máy sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
    • The earthquake caused the complete demolition of the village. (Trận động đất đã gây ra sự phá hủy hoàn toàn ngôi làng.)
    • The debate led to the demolition of his argument. (Cuộc tranh luận đã dẫn đến sự đánh đổ lập luận của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Demolition work": công việc phá dỡ.

    • Safety gear is essential for all demolition work. (Đồ bảo hộ thiết yếu cho mọi công việc phá dỡ.)
  • "Demolition site": công trường phá dỡ.

    • Keep away from the demolition site for your own safety. (Hãy tránh xa công trường phá dỡ sự an toàn của chính bạn.)
  • "Demolition derby": một cuộc thi các tài xế cố tình đâm xe của họ vào nhau cho đến khi chỉ còn một chiếc xe còn chạy được.

    • He loves watching demolition derbies at the county fair. (Anh ấy thích xem các cuộc đua phá hủy xe tại hội chợ quận.)
Biến thể từ gần giống
  • Demolish (động từ): phá hủy, phá đổ.

    • They plan to demolish the building. (Họ dự định phá hủy tòa nhà.)
  • Demolitionist (danh từ): người chuyên phá dỡ; người ủng hộ việc phá hủy.

    • The demolitionist carefully placed the explosives. (Chuyên gia phá dỡ đã cẩn thận đặt các chất nổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Destruction: sự tàn phá, hủy diệt (nghĩa rộng hơn).
  • Wrecking: sự phá hỏng, sự đập phá.
  • Razing: sự san bằng, phá sập.
Từ trái nghĩa
  • Construction: sự xây dựng.
  • Preservation: sự bảo tồn.
  • Restoration: sự phục hồi, trùng tu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "demolition". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "demolish".)

Thành ngữ liên quan
  • "To be headed for demolition": sắp bị phá hủy.
    • That old bridge is headed for demolition. (Cây cầu đó sắp bị phá dỡ.)
danh từ
  1. sự phá huỷ; sự đánh đổ

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "demolition"