destruction
/dis'trʌkʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phá hủy, sự tiêu diệt: Hành động phá hủy hoặc tình trạng bị phá hủy hoàn toàn, khiến một thứ gì đó không còn tồn tại hoặc không thể sửa chữa được.
- Tình trạng bị tàn phá: Trạng thái hư hại nghiêm trọng hoặc bị hủy hoại.
- Nguyên nhân gây ra sự hủy diệt: Yếu tố dẫn đến sự sụp đổ, suy vong hoặc chết chóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hurricane caused widespread destruction along the coast. (Cơn bão đã gây ra sự tàn phá rộng khắp dọc bờ biển.)
- The destruction of the ancient forest is an ecological tragedy. (Sự phá hủy khu rừng cổ đại là một thảm kịch sinh thái.)
- War brings not only death but also the destruction of cities. (Chiến tranh mang đến không chỉ cái chết mà còn cả sự hủy diệt của các thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a path of destruction": đang trên con đường dẫn đến sự hủy diệt.
- The dictator's regime was on a path of destruction. (Chế độ của nhà độc tài đang trên con đường dẫn đến sự hủy diệt.)
"to meet one's destruction": gặp phải sự diệt vong.
- The villain finally met his destruction. (Kẻ phản diện cuối cùng đã gặp phải sự diệt vong.)
Biến thể và từ gần giống
Destructive (adj): có tính chất phá hủy, hủy diệt.
- The earthquake was highly destructive. (Trận động đất có tính chất hủy diệt cao.)
Destroy (v): phá hủy, tiêu diệt.
- The fire destroyed the building. (Ngọn lửa đã phá hủy tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Demolition: sự phá dỡ, sự đánh sập (thường chỉ công trình xây dựng).
- Annihilation: sự tiêu diệt hoàn toàn, sự xóa sổ.
- Devastation: sự tàn phá, sự hủy hoại nghiêm trọng (nhấn mạnh đến hậu quả thảm khốc).
Thành ngữ liên quan
Weapons of mass destruction: vũ khí hủy diệt hàng loạt.
- The treaty aims to eliminate weapons of mass destruction. (Hiệp ước nhằm mục đích loại bỏ vũ khí hủy diệt hàng loạt.)
Creative destruction: sự hủy diệt sáng tạo (một khái niệm kinh tế chỉ việc cái mới thay thế cái cũ).
- Technological innovation often involves a process of creative destruction. (Đổi mới công nghệ thường liên quan đến một quá trình hủy diệt sáng tạo.)
danh từ
- sự phá hoại, sự phá huỷ, sự tiêu diệt; tình trạng bị tàn phá, tình trạng bị tiêu diệt
- nguyên nhân huỷ diệt, nguyên nhân suy vi; nguyên nhân gây ra cái chết