destruction

/dis'trʌkʃn/
danh từ
  1. sự phá hoại, sự phá huỷ, sự tiêu diệt; tình trạng bị tàn phá, tình trạng bị tiêu diệt
  2. nguyên nhân huỷ diệt, nguyên nhân suy vi; nguyên nhân gây ra cái chết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "destruction"

Từ có nhắc đến "destruction"

destruction
The tornado caused widespread destruction across the farmland.