bom

noun
  1. Bomb
  2. bomb
    • bom cháy
      an incendiary bomb, a fire bomb
    • bom phá
      a demolition bomb
    • bom sát thương
      an antipersonnel bomb
    • bom nổ chậm
      a time bomb, a delayed-action bomb
    • máy bay ném bom
      a bomber

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bom
Một quả bom táo đỏ tươi nằm trên chiếc đĩa trắng.