demonstrated

Học thuật
Thân thiện
demonstrated

The chef used a demonstrated technique to fold the pastry dough.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được chứng minh, xác minh một cách rõ ràng chắc chắn: Chỉ một sự thật, khả năng, hoặc giá trị đã được thể hiện, giải thích hoặc chứng minh thông qua bằng chứng hoặc hành động cụ thể, không còn nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The product has a demonstrated ability to save energy. (Sản phẩm khả năng tiết kiệm năng lượng đã được chứng minh.)
    • She has a demonstrated commitment to community service. ( ấy sự cam kết đã được thể hiện với dịch vụ cộng đồng.)
    • This is a demonstrated fact, not just a theory. (Đây một sự thật đã được chứng minh, không chỉ lý thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clearly demonstrated": được chứng minh một cách rõ ràng.
    • The effectiveness of the method was clearly demonstrated in the study. (Hiệu quả của phương pháp đã được chứng minh một cách rõ ràng trong nghiên cứu.)
  • "repeatedly demonstrated": được chứng minh nhiều lần, lặp đi lặp lại.
    • His loyalty has been repeatedly demonstrated over the years. (Lòng trung thành của anh ấy đã được thể hiện nhiều lần trong suốt những năm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Demonstrate (động từ): chứng minh, biểu lộ, giải thích.
    • The scientist will demonstrate the experiment. (Nhà khoa học sẽ chứng minh thí nghiệm.)
  • Demonstration (danh từ): sự chứng minh, cuộc biểu tình.
    • The teacher gave a clear demonstration. (Giáo viên đã đưa ra một sự chứng minh rõ ràng.)
    • They joined a peaceful demonstration. (Họ tham gia một cuộc biểu tình ôn hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Proven: đã được chứng minh.
  • Verified: đã được xác minh, kiểm chứng.
  • Established: đã được thiết lập, công nhận.
  • Confirmed: đã được xác nhận.
Từ trái nghĩa
  • Theoretical: mang tính lý thuyết, chưa được chứng minh.
  • Unproven: chưa được chứng minh.
  • Alleged: được cho , bị cáo buộc (nhưng chưa được chứng minh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho tính từ "demonstrated". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "demonstrate"). - Demonstrate against something: biểu tình phản đối điều . - The citizens demonstrated against the new law. (Người dân biểu tình phản đối luật mới.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "demonstrated").

demonstrated

The chef used a demonstrated technique to fold the pastry dough.

Adjective
  1. đã được chứng minh, giải thích, xác minh, xác nhận một cách chắc chắn

Từ tương tự

Từ chứa "demonstrated"

Từ có nhắc đến "demonstrated"