demonstrator
/'demənstreitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người biểu tình: Một người tham gia vào một cuộc tụ tập công khai hoặc diễu hành để bày tỏ sự phản đối hoặc ủng hộ một vấn đề nào đó.
- Người thuyết minh, người giới thiệu sản phẩm: Một người trình bày, giải thích hoặc giới thiệu cách sử dụng một sản phẩm, thiết bị hoặc ý tưởng cho người khác, thường là để quảng cáo hoặc bán hàng.
- Trợ lý phòng thí nghiệm, người hướng dẫn thực hành: Một người (thường là giáo viên trợ giảng hoặc trợ lý) hướng dẫn thực hành, minh họa các nguyên lý khoa học hoặc kỹ thuật trong môi trường giáo dục, như phòng thí nghiệm hoặc xưởng thực hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police kept a close watch on the demonstrators. (Cảnh sát theo dõi sát sao những người biểu tình.)
- A demonstrator at the electronics store showed us how the new smartphone works. (Một người thuyết minh tại cửa hàng điện tử đã chỉ cho chúng tôi cách chiếc điện thoại thông minh mới hoạt động.)
- The chemistry demonstrator prepared the experiment for the undergraduate class. (Trợ lý phòng thí nghiệm hóa học đã chuẩn bị thí nghiệm cho lớp đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A product demonstrator": Người trình diễn sản phẩm, thường làm việc tại các cửa hàng, hội chợ thương mại hoặc siêu thị để giới thiệu và cho khách hàng dùng thử sản phẩm mới.
- She works as a product demonstrator for a famous cosmetics brand. (Cô ấy làm người trình diễn sản phẩm cho một thương hiệu mỹ phẩm nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Demonstrate (động từ): biểu tình; chứng minh, trình bày.
- They gathered to demonstrate against the new law. (Họ tụ tập để biểu tình phản đối luật mới.)
- The salesperson demonstrated the features of the vacuum cleaner. (Nhân viên bán hàng đã trình bày các tính năng của máy hút bụi.)
Demonstration (danh từ): cuộc biểu tình; sự trình diễn, minh họa.
- A peaceful demonstration was held in the city center. (Một cuộc biểu tình ôn hòa đã được tổ chức ở trung tâm thành phố.)
- He gave a demonstration of the software's capabilities. (Anh ấy đã thực hiện một buổi trình diễn về khả năng của phần mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Protester (n): người biểu tình phản đối.
- Presenter (n): người trình bày, người thuyết trình (trong ngữ cảnh giới thiệu sản phẩm hoặc ý tưởng).
- Lab assistant (n): trợ lý phòng thí nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "demonstrator")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "demonstrator")
danh từ
- người chứng minh, người thuyết minh
- người trợ lý phòng thí nghiệm
- người đi biểu tình
- người thao diễn