protester

/protester/
Học thuật
Thân thiện
protester

A protester holds a sign in a public square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phản đối, người phản kháng: Một cá nhân tham gia vào một hành động công khai, thường một cuộc biểu tình, tuần hành hoặc hình thức biểu đạt khác, để bày tỏ sự bất đồng, phản đối hoặc phản kháng lại một chính sách, hành động, hoặc tình trạng nào đó.
    • Người kháng nghị: Một người chính thức đưa ra lời phản đối hoặc khiếu nại, thường trong một bối cảnh tính tổ chức hoặc pháp .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police asked the protesters to disperse. (Cảnh sát yêu cầu những người biểu tình giải tán.)
    • She was a passionate protester against the new law. ( ấy một người phản đối nhiệt thành đối với luật mới.)
    • The protester held a sign demanding climate action. (Người biểu tình giơ cao tấm biển yêu cầu hành động khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lone protester": người biểu tình đơn độc.

    • A lone protester stood silently in the square. (Một người biểu tình đơn độc đứng im lặng trên quảng trường.)
  • "To be labeled a protester": bị gán nhãn người phản kháng.

    • Anyone speaking out was quickly labeled a protester by the authorities. (Bất kỳ ai lên tiếng đều nhanh chóng bị chính quyền gán nhãn kẻ phản kháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Protest (danh từ/động từ): sự phản đối/biểu tình; phản đối.

    • They organized a peaceful protest. (Họ tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa.)
  • Protestation (danh từ): lời tuyên bố phản đối, sự khẳng định.

    • His protestations of innocence were ignored. (Những lời khẳng định vô tội của anh ta bị phớt lờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Demonstrator: người biểu tình (nhấn mạnh hành động tuần hành, biểu dương).
  • Dissenter: người bất đồng chính kiến.
  • Objector: người phản đối, người phản kháng (thường trong ngữ cảnh cụ thể như "conscientious objector" - người phản đối lương tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "protester" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "protest".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "protester". Hành động của họ thường được mô tả trong các cụm như "to take to the streets" - xuống đường.)

protester

A protester holds a sign in a public square.

danh từ
  1. người phản đối, người phản kháng, người kháng nghị