demoralised
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Bị làm cho chán nản, thoái chí, nản lòng: Trạng thái mất tinh thần, niềm tin hoặc sự nhiệt tình, thường do thất bại, khó khăn hoặc tình huống tiêu cực gây ra. - Mất hết nhuệ khí: Cảm thấy kiệt sức về mặt tinh thần, không còn động lực hoặc sự quyết tâm để tiếp tục.
Ví dụ sử dụng
- (Đội bóng trở nên nản lòng sau khi thua trận chung kết vô địch.)
- (Nhiều năm tìm việc không thành công khiến anh ấy cảm thấy hoàn toàn thoái chí.)
- (Những lời chỉ trích liên tục từ sếp khiến cô ấy chán nản và kém hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel demoralised": cảm thấy chán nản, nản lòng.
- She felt deeply demoralised by the lack of progress. (Cô ấy cảm thấy vô cùng nản lòng vì thiếu tiến triển.)
- "a demoralised workforce/army": một lực lượng lao động/quân đội mất tinh thần.
- The company faced a demoralised workforce after the scandal. (Công ty đối mặt với một lực lượng lao động mất hết nhuệ khí sau vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Demoralise (động từ, Anh-Anh) / Demoralize (động từ, Anh-Mỹ): làm cho chán nản, làm thoái chí.
- The defeat demoralised the entire squad. (Thất bại đã làm nản lòng toàn bộ đội.)
- Demoralising (tính từ): gây chán nản, làm nản lòng.
- It was a demoralising experience for everyone involved. (Đó là một trải nghiệm làm nản lòng cho tất cả những ai tham gia.)
- Demoralisation (danh từ): sự chán nản, sự thoái chí.
- The demoralisation among the staff was palpable. (Sự chán nản trong đội ngũ nhân viên là rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
- Discouraged: nản lòng, mất hứng.
- Disheartened: chán nản, ngã lòng.
- Dispirited: mất tinh thần, ủ rũ.
- Crestfallen: thất vọng, chán nản (thể hiện ra nét mặt).
Từ trái nghĩa
- Motivated: có động lực.
- Encouraged: được khích lệ.
- Uplifted: phấn chấn, được nâng cao tinh thần.
- Morale-boosted: được tăng cường tinh thần.
Adjective
- bị làm cho chán nản, thoái chí, nản lòng,