discouraged

Adjective
  1. thiếu sự cương quyết, quyết tâm
  2. bị làm cho nản lòng, ngã lòng, chán nản, thoái chí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "discouraged"

Từ có nhắc đến "discouraged"

discouraged
The team felt discouraged after losing the final match.