discouraged

Học thuật
Thân thiện
discouraged

The team felt discouraged after losing the final match.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu sự cương quyết, quyết tâm: Trạng thái mất đi sự kiên định hoặc ý chí để tiếp tục làm một việc đó.
    • Bị làm cho nản lòng, ngã lòng, chán nản, thoái chí: Cảm giác mất đi hy vọng, nhiệt tình hoặc sự can đảm, thường do gặp khó khăn, thất bại hoặc bị phản đối.
dụ sử dụng
  • (Sau khi trượt kỳ thi ba lần, anh ấy cảm thấycùng chán nản.)
  • (Đội đã nản lòng thất bại nhưng thề sẽ cố gắng hơn vào mùa giải tới.)
  • ( ấy cố gắng không tỏ ra thoái chí trước những phản hồi tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get/become/grow discouraged": trở nên nản lòng, mất tinh thần.
    • Don't get discouraged if you don't see immediate results. (Đừng trở nên nản lòng nếu bạn không thấy kết quả ngay lập tức.)
  • "to feel discouraged": cảm thấy chán nản, ngã lòng.
    • Many young artists feel discouraged by the competitive market. (Nhiều nghệ sĩ trẻ cảm thấy chán nản trước thị trường cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Discourage (động từ): làm ai nản lòng, can ngăn.
    • The bad weather discouraged us from going hiking. (Thời tiết xấu làm chúng tôi nản lòng không muốn đi leo núi.)
  • Discouragement (danh từ): sự làm nản lòng; điều gây nản lòng.
    • He saw every setback as a temporary discouragement, not a defeat. (Anh ấy coi mọi thất bại một sự nản lòng tạm thời, không phải thất bại.)
  • Discouraging (tính từ): làm nản lòng, gây thất vọng.
    • The discouraging news spread quickly through the office. (Tin tức làm nản lòng lan nhanh khắp văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Disheartened: ngã lòng, mất hết can đảm.
  • Dispirited: chán nản, uể oải, mất tinh thần.
  • Demoralized: làm suy sụp tinh thần, mất nhuệ khí.
Từ trái nghĩa
  • Encouraged: được khích lệ, được cổ .
  • Hopeful: đầy hy vọng.
  • Confident: tự tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ 'discouraged'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'discourage'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'discouraged'.)

discouraged

The team felt discouraged after losing the final match.

Adjective
  1. thiếu sự cương quyết, quyết tâm
  2. bị làm cho nản lòng, ngã lòng, chán nản, thoái chí

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "discouraged"

Từ có nhắc đến "discouraged"