discouraged
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu sự cương quyết, quyết tâm: Trạng thái mất đi sự kiên định hoặc ý chí để tiếp tục làm một việc gì đó.
- Bị làm cho nản lòng, ngã lòng, chán nản, thoái chí: Cảm giác mất đi hy vọng, nhiệt tình hoặc sự can đảm, thường là do gặp khó khăn, thất bại hoặc bị phản đối.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi trượt kỳ thi ba lần, anh ấy cảm thấy vô cùng chán nản.)
- (Đội đã nản lòng vì thất bại nhưng thề sẽ cố gắng hơn vào mùa giải tới.)
- (Cô ấy cố gắng không tỏ ra thoái chí trước những phản hồi tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get/become/grow discouraged": trở nên nản lòng, mất tinh thần.
- Don't get discouraged if you don't see immediate results. (Đừng trở nên nản lòng nếu bạn không thấy kết quả ngay lập tức.)
- "to feel discouraged": cảm thấy chán nản, ngã lòng.
- Many young artists feel discouraged by the competitive market. (Nhiều nghệ sĩ trẻ cảm thấy chán nản trước thị trường cạnh tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Discourage (động từ): làm ai nản lòng, can ngăn.
- The bad weather discouraged us from going hiking. (Thời tiết xấu làm chúng tôi nản lòng không muốn đi leo núi.)
- Discouragement (danh từ): sự làm nản lòng; điều gây nản lòng.
- He saw every setback as a temporary discouragement, not a defeat. (Anh ấy coi mọi thất bại là một sự nản lòng tạm thời, không phải là thất bại.)
- Discouraging (tính từ): làm nản lòng, gây thất vọng.
- The discouraging news spread quickly through the office. (Tin tức làm nản lòng lan nhanh khắp văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Disheartened: ngã lòng, mất hết can đảm.
- Dispirited: chán nản, uể oải, mất tinh thần.
- Demoralized: làm suy sụp tinh thần, mất nhuệ khí.
Từ trái nghĩa
- Encouraged: được khích lệ, được cổ vũ.
- Hopeful: đầy hy vọng.
- Confident: tự tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ 'discouraged'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'discourage'.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'discouraged'.)
Adjective
- thiếu sự cương quyết, quyết tâm
- bị làm cho nản lòng, ngã lòng, chán nản, thoái chí