demoralising
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm mất tinh thần, làm nhụt chí, làm nản lòng: Mô tả một sự việc, tình huống hoặc hành động có tác động tiêu cực đến tinh thần, sự tự tin hoặc lòng quyết tâm của một người hoặc một nhóm, khiến họ cảm thấy thất vọng và mất động lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The team's constant losses were demoralising. (Những thất bại liên tiếp của đội thật là làm nhụt chí.)
- It is demoralising to work hard and see no results. (Thật nản lòng khi làm việc chăm chỉ mà không thấy kết quả.)
- The manager's harsh criticism had a demoralising effect on the staff. (Lời chỉ trích gay gắt của người quản lý có tác động làm mất tinh thần đối với nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a demoralising experience": một trải nghiệm làm nản lòng.
- Failing the exam for the third time was a demoralising experience. (Thi trượt lần thứ ba là một trải nghiệm làm nản lòng.)
- "find something demoralising": cảm thấy điều gì đó làm mất tinh thần.
- Many employees find the lack of recognition demoralising. (Nhiều nhân viên cảm thấy việc thiếu sự ghi nhận là điều làm mất tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Demoralise (Động từ, Anh-Anh) / Demoralize (Động từ, Anh-Mỹ): làm mất tinh thần, làm nhụt chí.
- The bad news demoralised the whole team. (Tin xấu đã làm nhụt chí cả đội.)
- Demoralisation (Danh từ, Anh-Anh) / Demoralization (Danh từ, Anh-Mỹ): sự làm mất tinh thần, tình trạng nản lòng.
- The demoralisation of the workforce was evident. (Tình trạng nản lòng của lực lượng lao động là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Disheartening: làm chán nản, làm nản lòng.
- Discouraging: làm nản lòng, làm thoái chí.
- Dispiriting: làm mất hăng hái, làm giảm tinh thần.
Từ trái nghĩa
- Encouraging: khích lệ, động viên.
- Uplifting: nâng cao tinh thần.
- Heartening: làm phấn chấn, làm vui lòng.
Adjective
- làm mất tinh thần, làm nhụt chí, làm nản lòng