disheartening
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thất vọng: "Disheartening" mô tả điều gì đó khiến người ta mất đi tinh thần, sự nhiệt tình, lòng can đảm hoặc niềm hy vọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The team's loss was disheartening for all the fans. (Thất bại của đội là điều làm nản lòng đối với tất cả người hâm mộ.)
- She received disheartening news about her application. (Cô ấy nhận được tin tức làm nhụt chí về đơn ứng tuyển của mình.)
- It is disheartening to see so much litter in the park. (Thật làm thất vọng khi thấy quá nhiều rác trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to find something disheartening": cảm thấy điều gì đó thật nản lòng.
- I find the lack of progress disheartening. (Tôi thấy sự thiếu tiến triển thật làm nản lòng.)
- "in a disheartening manner": một cách làm nhụt chí.
- The project was cancelled in a disheartening manner. (Dự án bị hủy bỏ một cách làm nhụt chí.)
Biến thể và từ gần giống
- Dishearten (động từ): làm nản lòng, làm nhụt chí.
- The constant criticism disheartened the young artist. (Những lời chỉ trích liên tục đã làm nhụt chí người nghệ sĩ trẻ.)
- Disheartened (tính từ): cảm thấy nản lòng, chán nản.
- He felt disheartened after the rejection. (Anh ấy cảm thấy nản lòng sau sự từ chối.)
- Disheartenment (danh từ): sự nản lòng, sự chán nản.
- She couldn't hide her disheartenment. (Cô ấy không thể giấu được sự nản lòng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Discouraging: làm nản lòng, làm thoái chí.
- Dispiriting: làm giảm tinh thần, làm chán nản.
- Demoralizing: làm suy sụp tinh thần.
Từ trái nghĩa
- Encouraging: khích lệ, cổ vũ.
- Heartening: làm phấn chấn, làm vui lòng.
- Uplifting: nâng cao tinh thần.
Adjective
- làm nản lòng, làm nhụt chí