demotion
/di'mouʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giáng chức, sự giáng cấp: Hành động hạ thấp cấp bậc, chức vụ hoặc vị trí công việc của một người, thường là một hình thức kỷ luật hoặc do hiệu suất kém.
- Sự cho xuống lớp: Trong giáo dục, hành động chuyển một học sinh xuống một lớp học thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant mistakes led to his demotion from manager to assistant. (Những sai lầm liên tục của anh ấy dẫn đến việc anh bị giáng chức từ quản lý xuống trợ lý.)
- The demotion was a clear signal that the company was not satisfied with his performance. (Việc giáng chức là một tín hiệu rõ ràng rằng công ty không hài lòng với hiệu suất của anh ta.)
- After failing the final exam, he faced demotion to a lower grade. (Sau khi trượt bài thi cuối kỳ, cậu ấy phải đối mặt với việc bị cho xuống lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to face demotion": đối mặt với nguy cơ bị giáng chức/xuống lớp.
- Several officers are facing demotion due to the scandal. (Một số sĩ quan đang đối mặt với nguy cơ bị giáng chức vì vụ bê bối.)
"demotion in rank": sự giáng cấp trong quân hàm/cấp bậc.
- The soldier received a demotion in rank for disobeying orders. (Người lính đó bị giáng cấp vì không tuân lệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Demote (động từ): giáng chức, hạ cấp.
- The company decided to demote him. (Công ty quyết định giáng chức anh ta.)
Demotional (tính từ - ít dùng): thuộc về sự giáng chức.
Từ đồng nghĩa
- Downgrading: sự hạ cấp, sự hạ bậc.
- Reduction in rank: sự giảm cấp bậc.
Từ trái nghĩa
- Promotion: sự thăng chức, sự thăng tiến.
- Advancement: sự tiến bộ, sự thăng tiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'demotion'. Hành động được diễn đạt bằng động từ 'demote').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'demotion').
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- sự giáng cấp, sự giáng chức, sự hạ tầng công tác; sự bị giáng cấp, sự bị giáng chức, sự bị hạ tầng công tác
- sự cho xuống lớp; sự bị cho xuống lớp