promotion
/promotion/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thăng chức, sự thăng cấp, sự đề bạt: Hành động nâng ai đó lên một vị trí cao hơn trong công việc, thường đi kèm với nhiều trách nhiệm và quyền lợi hơn.
- Sự đẩy mạnh, sự xúc tiến, sự khuyến khích: Hành động hỗ trợ, thúc đẩy sự phát triển, tiến bộ hoặc sự chấp nhận của một cái gì đó (ví dụ: một ý tưởng, một hoạt động).
- Sự quảng cáo, sự tiếp thị: Các hoạt động nhằm giới thiệu, quảng bá một sản phẩm, dịch vụ, sự kiện hoặc ý tưởng để tăng sự chú ý và doanh số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She received a promotion to senior manager after five years of excellent work. (Cô ấy nhận được sự thăng chức lên trưởng phòng sau năm năm làm việc xuất sắc.)
- The company is focused on the promotion of healthy lifestyles among its employees. (Công ty tập trung vào việc đẩy mạnh lối sống lành mạnh trong nhân viên.)
- This buy-one-get-one-free offer is part of our summer promotion. (Ưu đãi mua một tặng một này là một phần của chiến dịch quảng cáo mùa hè của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in line for promotion": Đang được xem xét để thăng chức.
- His performance review was excellent, so he is in line for promotion. (Đánh giá hiệu suất của anh ấy rất tốt, vì vậy anh ấy đang được xem xét để thăng chức.)
- "Promotion of peace": Việc thúc đẩy hòa bình.
- The organization is dedicated to the promotion of peace and understanding. (Tổ chức này cam kết với việc thúc đẩy hòa bình và sự hiểu biết.)
Biến thể và từ gần giống
- Promote (Động từ): Thăng chức; quảng cáo, xúc tiến.
- They promoted him to director. (Họ đã thăng chức anh ấy lên giám đốc.)
- We need to promote the new product on social media. (Chúng ta cần quảng bá sản phẩm mới trên mạng xã hội.)
- Promotional (Tính từ): (Thuộc về) quảng cáo, khuyến mãi.
- We have special promotional prices this month. (Chúng tôi có giá khuyến mãi đặc biệt trong tháng này.)
Từ đồng nghĩa
- Advancement: Sự thăng tiến, sự tiến bộ (nhấn mạnh sự tiến lên).
- Advertising: Sự quảng cáo (thường gắn với việc trả tiền trên các phương tiện truyền thông).
- Encouragement: Sự khuyến khích, động viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "promotion" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "promote"). - Promote to: Thăng chức lên (một chức vụ cụ thể). - She was promoted to head of the department. (Cô ấy được thăng chức lên trưởng bộ phận.)
Thành ngữ liên quan
- Rapid promotion: Sự thăng tiến nhanh chóng.
- His talent led to rapid promotion within the company. (Tài năng của anh ấy dẫn đến sự thăng tiến nhanh chóng trong công ty.)
danh từ
- sự thăng chức, sự thăng cấp, sự đề bạt; sự cho lên lớp
- to win (obtain, gain, earn) promotionđược thăng chức, được thăng cấp
- sự đẩy mạnh, sự xúc tiến; sự khuyến khích
- to form a society for the promotion of sciencethành lập một hội để đẩy mạnh khoa học
- the promotion of productionsự đẩy mạnh sản xuất
- sự đề xướng, sự sáng lập
- sự tích cực ủng hộ để thông qua, sự vận động để thông qua (một đạo luật)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự quảng cáo (hàng...)