denationalise

/di:'næʃnəlaiz/ Cách viết khác : (denationalise) /di:'næʃnəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
denationalise

The government decided to denationalise the railway network.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tư hữu hóa (những cái đã công hữu hóa): Hành động chuyển đổi tài sản, doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp từ sở hữu kiểm soát của nhà nước sang sở hữu kiểm soát nhân.
    • Làm mất tính dân tộc; làm mất quốc tịch: Hành động tước bỏ đặc tính quốc gia hoặc quyền công dân của một cá nhân hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The government decided to denationalise the railway system. (Chính phủ quyết định tư hữu hóa hệ thống đường sắt.)
    • After the war, the new regime moved to denationalise certain industries. (Sau chiến tranh, chế độ mới tiến hành tư hữu hóa một số ngành công nghiệp.)
    • The controversial law could denationalise citizens who hold dual citizenship. (Đạo luật gây tranh cãi có thể làm mất quốc tịch những công dân mang hai quốc tịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Denationalise" trong bối cảnh kinh tế chính trị: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế, đối lập với "nationalise" (quốc hữu hóa). gắn liền với các học thuyết tự do hóa kinh tế.
    • The debate on whether to denationalise healthcare continues. (Cuộc tranh luận về việc nên tư hữu hóa dịch vụ chăm sóc sức khỏe vẫn tiếp diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Denationalisation (danh từ): Sự tư hữu hóa; sự làm mất quốc tịch.
    • The denationalisation of the energy sector was met with mixed reactions. (Sự tư hữu hóa ngành năng lượng nhận được những phản ứng trái chiều.)
  • Nationalise (ngoại động từ): Quốc hữu hóa (nghĩa trái ngược).
  • Privatise (ngoại động từ): nhân hóa (nghĩa gần giống, thường dùng phổ biến hơn trong bối cảnh kinh tế).
Từ đồng nghĩa
  • Privatise: nhân hóa (nhấn mạnh khía cạnh chuyển giao cho khu vực nhân).
  • Deregulate: Bãi bỏ quy định, phi điều tiết (có thể đi kèm với quá trình tư hữu hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "denationalise")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "denationalise")

denationalise

The government decided to denationalise the railway network.

ngoại động từ
  1. làm mất tính dân tộc; làm mất quốc tịch
  2. tước quyền công dân
  3. tư hữu hoá (những cái đã công hữu hoá)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống