nationalise

/'næʃnəlaiz/ Cách viết khác : (nationalise) /'næʃnəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
nationalise

The government decided to nationalise the railway system.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quốc hữu hóa: Hành động chuyển tài sản, ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp từ sở hữu nhân sang sở hữu kiểm soát của nhà nước.
    • Quốc gia hóa: Làm cho một cái đó mang tính chất hoặc thuộc về quốc gia; đôi khi được dùng với nghĩa tương tự "quốc hữu hóa".
    • Cho nhập quốc tịch: Hành động cấp quốc tịch cho một người hoặc một nhóm người.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa quốc hữu hóa):
    • The government decided to nationalise the railway system. (Chính phủ quyết định quốc hữu hóa hệ thống đường sắt.)
    • After the revolution, the new regime moved to nationalise key industries. (Sau cuộc cách mạng, chế độ mới tiến hành quốc hữu hóa các ngành công nghiệp then chốt.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa cho nhập quốc tịch):
    • The new law will nationalise thousands of long-term residents. (Luật mới sẽ cho nhập quốc tịch hàng nghìn cư dân thường trú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be nationalised": được/bị quốc hữu hóa.
    • The energy sector was nationalised in the 1970s. (Ngành năng lượng đã được quốc hữu hóa vào những năm 1970.)
  • "the nationalisation of something": sự quốc hữu hóa cái đó (danh từ hóa từ động từ).
    • The nationalisation of the banks was a controversial policy. (Việc quốc hữu hóa các ngân hàng một chính sách gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nationalisation (danh từ, chính tả Anh-Anh): Sự quốc hữu hóa. (Lưu ý: "Nationalization" cách viết phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Privatise (động từ, Anh-Anh): nhân hóa (nghĩa trái ngược).
    • After years of state control, the company was privatised. (Sau nhiều năm kiểm soát nhà nước, công ty đã được nhân hóa.)
  • Naturalise (động từ): Nhập tịch, cho nhập tịch (từ gần âm nhưng khác nghĩa, dễ nhầm lẫn).
Từ đồng nghĩa
  • Bring under state control: Đưa vào sự kiểm soát của nhà nước.
  • Socialise (trong ngữ cảnh kinh tế): Xã hội hóa (tài sản, tư liệu sản xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp từ "nationalise")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nationalise")

nationalise

The government decided to nationalise the railway system.

ngoại động từ
  1. quốc gia hoá
  2. quốc hữu hoá
  3. cho nhập quốc tịch

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "nationalise"