densification
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đầm nén, sự làm đặc: Quá trình làm cho một vật chất trở nên dày đặc hơn, chắc chắn hơn bằng cách giảm thể tích hoặc tăng khối lượng trong một không gian nhất định.
- Sự gia tăng mật độ: Sự gia tăng số lượng người, vật thể hoặc cấu trúc trong một khu vực hoặc không gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The densification of the soil is necessary before building the foundation. (Việc đầm nén đất là cần thiết trước khi xây dựng móng.)
- Urban densification has led to taller buildings in the city center. (Sự gia tăng mật độ đô thị đã dẫn đến nhiều tòa nhà cao hơn ở trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Urban densification": Sự gia tăng mật độ đô thị, thường đề cập đến việc xây dựng nhiều công trình hơn trên một diện tích đất để tận dụng không gian.
- The city's policy promotes urban densification to preserve green spaces. (Chính sách của thành phố thúc đẩy gia tăng mật độ đô thị để bảo tồn không gian xanh.)
"Process of densification": Quá trình đầm nén hoặc làm đặc.
- The process of densification in geology takes millions of years. (Quá trình đầm nén trong địa chất học mất hàng triệu năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Dense (adj): Dày đặc, đậm đặc.
- The forest is very dense. (Khu rừng rất dày đặc.)
- Density (n): Mật độ, độ đặc.
- The population density of this area is high. (Mật độ dân số của khu vực này cao.)
Từ đồng nghĩa
- Compaction: Sự nén chặt, sự đầm nén.
- Concentration: Sự cô đặc, sự tập trung.
- Consolidation: Sự củng cố, sự hợp nhất (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'densification')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'densification')
Noun
- đầm nén [sự đầm nén]