tongue

/tʌɳ/
danh từ
  1. cái lưỡi
  2. cách ăn nói, miệng lưỡi
  3. tiếng, ngôn ngữ
    • one's mother tongue
      tiếng mẹ đẻ
  4. vật hình lưỡi; kim (của cái cân); ngọn (lửa); doi (đất); ghi (xe lửa); lưỡi gà (kèn)

Idioms

  • to be all tongue
    chỉ nói thôi, nói luôn mồm
  • to find one's tongue
    dè dặt (ngượng ngùng, lúng túng, im lặng...) mãi mới nói
  • to give (throw) tongue
    nói to
  • to have lost one's tongue
    rụt rè ít nói
  • to have one's tongue in one's cheek
    (xem) cheek
  • to have a quick (ready) tongue
    lém miệng; mau miệng
  • to hold one's tongue
    nín lặng, không nói
  • to keep a civil tongue in one's head
    (xem) civil
  • much tongue and little judgment
    nói nhiều nghĩ ít
  • to wag one's tongue
    (xem) wag
  • a tongue debate
    một cuộc đấu khẩu, một cuộc tranh luận
  • tongue valiant
    bạo nói
  • what a tongue!
    ăn nói lạ chứ!
động từ
  1. ngắt âm (sáo, kèn...) bằng lưỡi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

tongue
The cat uses its tongue to drink water from a bowl.