dinge

Noun
  1. sự đổi màu (quần áo) do bẩn
  2. làm bẩn, làm mẻ hoặc ấn sâu xuống
    • dinge a soft hat
      ấn một cái mềm xuống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dinge"

dinge
A child accidentally dinge a soft hat by sitting on it.