denticulé

tính từ
  1. (thực vật học) khía răng mịn
  2. (kiến trúc) (trang trí hình) răng vuông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "denticulé"

denticulé
Une feuille denticulée est accrochée à une branche.