departer
/di'pɑ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ra đi, người khởi hành: Một người rời khỏi một nơi nào đó, bắt đầu một cuộc hành trình hoặc rời bỏ một vị trí, tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The last departer from the office turned off the lights. (Người ra đi cuối cùng khỏi văn phòng đã tắt đèn.)
- She was an early departer from the party. (Cô ấy là một người rời bữa tiệc sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A reluctant departer": Một người ra đi miễn cưỡng, không muốn rời đi.
- He was a reluctant departer, looking back at his hometown one last time. (Anh ấy là một người ra đi miễn cưỡng, nhìn lại quê hương lần cuối.)
Biến thể và từ gần giống
- Depart (động từ): Khởi hành, ra đi.
- The train will depart at noon. (Chuyến tàu sẽ khởi hành vào buổi trưa.)
- Departure (danh từ): Sự ra đi, sự khởi hành.
- Her sudden departure surprised everyone. (Sự ra đi đột ngột của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Leaver: Người rời đi.
- Goer: Người đi (thường dùng trong cụm như "churchgoer").
- Emigrant: Người di cư (ra khỏi một quốc gia).
Từ trái nghĩa
- Arriver: Người đến.
- Newcomer: Người mới đến.
danh từ
- người ra đi, người khởi hành