departure

/di'pɑ:tʃə/
Học thuật
Thân thiện
departure

The family gathered at the airport to watch his departure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rời đi, sự khởi hành: Hành động rời khỏi một nơi nào đó, đặc biệt để bắt đầu một hành trình.
    • Sự sai lệch, sự chệch hướng: Hành động đi chệch khỏi một tiêu chuẩn, kế hoạch, hoặc chủ đề đã định trước.
    • Sự khởi đầu một hướng đi mới: Việc bắt đầu một cách tiếp cận, phương pháp hoặc giai đoạn mới khác biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Our departure from the airport was delayed by two hours. (Chuyến khởi hành của chúng tôi từ sân bay bị hoãn hai tiếng.)
    • His sudden departure from the company surprised everyone. (Sự ra đi đột ngột của anh ấy khỏi công ty khiến mọi người ngạc nhiên.)
    • This novel marks a radical departure from the author's usual style. (Cuốn tiểu thuyết này đánh dấu một sự chuyển hướng triệt để so với phong cách thường thấy của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take one's departure": ra đi, lên đường (cách diễn đạt trang trọng).

    • After the meeting, he took his departure without a word. (Sau cuộc họp, anh ta lên đường không nói một lời.)
  • "a point of departure": điểm khởi đầu, cơ sở để thảo luận hoặc phát triển thêm.

    • This historical event served as a point of departure for our research. (Sự kiện lịch sử này đã trở thành điểm khởi đầu cho nghiên cứu của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Depart (động từ): rời đi, khởi hành.

    • The train will depart from platform 3. (Tàu sẽ khởi hành từ sân ga số 3.)
  • Departing (tính từ): đang rời đi, sắp khởi hành.

    • The departing flight is now boarding. (Chuyến bay sắp khởi hành hiện đang bắt đầu cho hành khách lên máy bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Exit: lối ra, sự rời đi.
  • Deviation: sự lệch, sự sai lệch.
  • Innovation: sự đổi mới (khi nói về một hướng đi mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'departure'. Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ 'depart').

Thành ngữ liên quan
  • A new departure: Một khởi đầu mới, một hướng đi mới.
    • The merger represents a new departure for the industry. (Việc sáp nhập đại diện cho một hướng đi mới trong ngành.)
departure

The family gathered at the airport to watch his departure.

danh từ
  1. sự rời khỏi, sự ra đi, sự khởi hành
    • to take one's departure
      ra đi, lên đường
  2. sự sao lãng (nhiệm vụ); sự đi trệch (hướng), sự lạc (đề)
  3. (từ lóng) sự chệch hướng; sự đổi hướng
    • a new departure in politics
      một hướng mới về chính trị
  4. (định ngữ) khởi hành; xuất phát
    • departure position
      vị trí xuất phát