goer
/'gouə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi, người đến: Chỉ một người đang di chuyển hoặc thường xuyên đi đến một nơi nào đó. Thường dùng trong các cụm từ chỉ sự qua lại.
- Người tham dự, người hay đi (đến một sự kiện hoặc địa điểm cụ thể): Chỉ một người thường xuyên tham dự một loại hình giải trí hoặc hoạt động nào đó, như rạp chiếu phim, nhà hát, quán bar.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The café was busy with comers and goers all morning. (Quán cà phê nhộn nhịp với những người qua lại suốt buổi sáng.)
- She is a regular cinema-goer. (Cô ấy là một người thường xuyên đi xem phim ở rạp.)
- The festival attracts thousands of music-goers every year. (Lễ hội thu hút hàng nghìn người đi nghe nhạc mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Theatre-goer": người hay đi xem kịch, khán giả thường xuyên của nhà hát.
- As a dedicated theatre-goer, he has seen every production this season. (Là một người hay đi xem kịch tận tâm, anh ấy đã xem mọi vở diễn trong mùa giải này.)
"Church-goer": người thường xuyên đi lễ nhà thờ.
- My grandmother is a devout church-goer. (Bà tôi là một người đi lễ nhà thờ rất mộ đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Go (động từ): đi.
- Going (danh động từ): sự đi, việc đi.
- "Movie-goer" (danh từ ghép): người hay đi xem phim ở rạp.
- "Club-goer" (danh từ ghép): người hay lui tới các câu lạc bộ đêm.
Từ đồng nghĩa
- Attendee: người tham dự.
- Patron: khách hàng quen, người bảo trợ (cho một địa điểm giải trí).
- Frequenter: người thường xuyên lui tới.
Thành ngữ liên quan
- "Comers and goers": những người qua lại.
- The hotel lobby was filled with the usual comers and goers. (Sảnh khách sạn đầy những người qua lại như thường lệ.)
danh từ
- người đi, người đi lại
- the comers and goerskhách qua lại
Idioms
- good (fast) goerngựa phi hay (nhanh)