Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • thuộc cục; thuộc sở, thuộc ty; thuộc ban; thuộc khoa
  • thuộc khu hành chính (ở Pháp)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuộc bộ
Related search result for "departmental"
Comments and discussion on the word "departmental"