departmental
/,dipɑ:t'mentl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về một ban, bộ phận, khoa, sở, cục: Dùng để mô tả những gì liên quan đến một đơn vị, bộ phận cụ thể trong một tổ chức, cơ quan, hoặc trường học.
- Thuộc về một khu vực hành chính: (Đặc biệt trong ngữ cảnh hành chính của Pháp) Thuộc về một đơn vị hành chính địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new policy is a departmental decision, not a company-wide one. (Chính sách mới là quyết định của bộ phận, không phải của toàn công ty.)
- She is responsible for all departmental budgets. (Cô ấy chịu trách nhiệm về tất cả ngân sách của các khoa.)
- We need to follow departmental procedures for reporting issues. (Chúng ta cần tuân theo các quy trình của phòng ban để báo cáo sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Departmental meeting": Cuộc họp nội bộ của một bộ phận.
- All staff must attend the departmental meeting on Friday. (Tất cả nhân viên phải tham dự cuộc họp của khoa vào thứ Sáu.)
"Departmental rivalry": Sự cạnh tranh, đố kỵ giữa các bộ phận trong cùng một tổ chức.
- Departmental rivalry sometimes hinders effective collaboration. (Sự cạnh tranh giữa các phòng ban đôi khi cản trở sự hợp tác hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Department (n): Ban, bộ phận, khoa, sở.
- She works in the marketing department. (Cô ấy làm việc ở bộ phận tiếp thị.)
Departmentally (adv): Một cách thuộc về bộ phận.
- The issue was handled departmentally. (Vấn đề đã được xử lý theo cấp bộ phận.)
Interdepartmental (adj): Liên bộ phận, liên khoa.
- An interdepartmental committee was formed to solve the problem. (Một ủy ban liên khoa đã được thành lập để giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Divisional: Thuộc về phân khu, chi nhánh.
- Sectional: Thuộc về tiểu ban, bộ phận nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "departmental")
tính từ
- thuộc cục; thuộc sở, thuộc ty; thuộc ban; thuộc khoa
- thuộc khu hành chính (ở Pháp)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuộc bộ