deportee

/,di:pɔ:'ti:/
Học thuật
Thân thiện
deportee

A deportee stands with a suitcase at an airport gate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bị trục xuất: Một người bị chính quyền buộc phải rời khỏi một quốc gia, thường do vi phạm luật nhập cư hoặc không giấy tờ hợp lệ.
    • Người bị đày: Một người bị buộc phải rời khỏi quê hương hoặc đất nước của mình như một hình phạt hoặc biện pháp cưỡng chế của chính quyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government released the names of the deportees. (Chính phủ đã công bố danh sách những người bị trục xuất.)
    • He became a deportee after his visa expired. (Anh ấy trở thành một người bị trục xuất sau khi thị thực hết hạn.)
    • The deportees were sent back to their country of origin. (Những người bị trục xuất đã được đưa trở về nước nguyên quán của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political deportee": Người bị trục xuất lý do chính trị.

    • The writer was a political deportee who criticized the regime. (Nhà văn đó một người bị trục xuất lý do chính trị, người đã chỉ trích chế độ.)
  • "Mass deportee": (Thường dùng số nhiều "deportees") Chỉ một nhóm lớn người cùng bị trục xuất trong một sự kiện.

    • The camp was set up to process the mass deportees. (Trại được thiết lập để xử lý nhóm người bị trục xuất hàng loạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Deport (động từ): trục xuất.

    • The authorities decided to deport the illegal immigrants. (Nhà chức trách quyết định trục xuất những người nhập cư bất hợp pháp.)
  • Deportation (danh từ): sự trục xuất.

    • He faced deportation for overstaying his visa. (Anh ta đối mặt với việc bị trục xuất ở lại quá hạn thị thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Expatriate: Người bị trục xuất, người bị tước quyền công dân đuổi ra khỏi nước (thường mang sắc thái chính trị mạnh hơn).
  • Exile: Người bị lưu đày (nhấn mạnh đến việc phải sống xa quê hương, có thể tự nguyện hoặc bắt buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "deportee". Hành động liên quan sử dụng động từ "deport").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "deportee").

deportee

A deportee stands with a suitcase at an airport gate.

danh từ
  1. người bị trục xuất; người bị đày

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống