deprave

/di'preiv/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm hư hỏng, làm suy đồi (đạo đức): Hành động làm cho ai đó trở nên xấu xa, đồi bại về mặt đạo đức hoặc tinh thần, thường bằng cách dạy hoặc khuyến khích những thói quen xấu.
    • Làm sa đọa, làm truỵ lạc: Khiến một người trở nên suy đồi, mất đi sự trong sáng hoặc các tiêu chuẩn đạo đức ban đầu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Exposure to such violent content can deprave young minds. (Việc tiếp xúc với nội dung bạo lực như vậy có thể làm hư hỏng tâm trí của giới trẻ.)
    • The criminal was accused of attempting to deprave the morals of the community. (Tên tội phạm bị buộc tội cố gắng làm suy đồi đạo đức của cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deprave someone's character": làm băng hoại nhân cách của ai đó.
    • The corrupting influence of power can deprave even the most noble character. (Ảnh hưởng tha hóa của quyền lực có thể làm băng hoại cả những nhân cách cao quý nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Depraved (adj): đồi bại, sa đọa, suy đồi (dùng để mô tả người hoặc hành vi đã bị hư hỏng).
    • He was convicted for his depraved acts. (Hắn bị kết án những hành vi đồi bại của mình.)
  • Depravity (n): sự đồi bại, sự suy đồi (trạng thái hoặc phẩm chất của sự sa đọa).
    • The novel explores the depths of human depravity. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chiều sâu của sự suy đồicon người.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrupt: làm tha hóa, làm hư hỏng.
  • Debauch: làm trụy lạc, làm sa ngã (thường liên quan đến nhục dục hoặc rượu chè).
  • Pervert: làm lệch lạc, làm biến chất (thường về mặt tình dục hoặc đạo đức).
  • Debase: làm giảm giá trị, làm hạ thấp (phẩm giá, đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Edify: giáo dục, bồi dưỡng (tinh thần, đạo đức).
  • Ennoble: làm cao quý, làm cao thượng hơn.
  • Purify: thanh lọc, làm trong sạch.
ngoại động từ
  1. làm hư hỏng, làm suy đồi; làm sa đoạ, làm truỵ lạc

Từ gần giống

Từ chứa "deprave"