deprive

/di'praiv/
Học thuật
Thân thiện
deprive

The teacher deprives the student of his phone during class.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Tước đoạt, lấy đi một thứ đó quan trọng hoặc cần thiết từ một người hoặc một vật: Hành động ngăn cản ai đó sở hữu, sử dụng hoặc tận hưởng một thứ đó, thường dẫn đến sự thiếu thốn hoặc mất mát.
    • Cách chức (trong một số ngữ cảnh cụ thể, như tôn giáo): Tước bỏ chức vụ hoặc quyền lợi chính thức của một người.
dụ sử dụng
  • (Một tai nạn nghiêm trọng đã tước đoạt thị lực của anh ấy.)
  • (Luật mới có thể tước đoạt các quyền cơ bản của nhiều công dân.)
  • (Trẻ em ở vùng sâu vùng xa bị tước đoạt cơ hội học tập.)
  • (Ông ta đã bị tước chức mục sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be deprived of something": Ở trong tình trạng bị tước đoạt, thiếu thốn một thứ đó. Đây cấu trúc phổ biến nhất.
    • The prisoners were deprived of food and water. (Các nhân bị tước đoạt thức ăn nước uống.)
  • "deprived area/background": Khu vực/hoàn cảnh nghèo khó, thiếu thốn các điều kiện sống cơ bản.
    • She grew up in a socially deprived area. ( ấy lớn lênmột khu vực thiếu thốn về mặt xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Deprivation (danh từ): Sự tước đoạt; tình trạng thiếu thốn, mất mát.
    • Sleep deprivation can affect your health. (Tình trạng thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.)
  • Deprived (tính từ): Nghèo khó, thiếu thốn (về vật chất hoặc cơ hội).
    • A deprived childhood (Một tuổi thơ thiếu thốn)
Từ đồng nghĩa
  • Strip (someone of something): Tước đoạt, lột bỏ (một cách mạnh mẽ, thường quyền lợi hoặc tài sản).
  • Deny (someone something): Từ chối, không cho phép ai đó được thứ .
  • Dispossess: Tước đoạt quyền sở hữu (đất đai, tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "deprive". Hành động thường được diễn đạt qua cấu trúc "deprive someone of something".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "deprive".

deprive

The teacher deprives the student of his phone during class.

ngoại động từ
  1. lấy đi, cướp đi, tước đoạt, cướp đoạt
  2. cách chức (mục sư...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "deprive"