deprive

/di'praiv/
ngoại động từ
  1. lấy đi, cướp đi, tước đoạt, cướp đoạt
  2. cách chức (mục sư...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "deprive"

Từ có nhắc đến "deprive"

deprive
The teacher deprives the student of his phone during class.