depressor

Học thuật
Thân thiện
depressor

A doctor uses a tongue depressor to examine a patient's throat.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • hạ: Một chức năng chính kéo một bộ phận của cơ thể xuống hoặc ra xa. Đây nghĩa phổ biến nhất.
  2. Danh từ (Sinh học/Hóa sinh):
    • Chất ức chế, chất giảm vận động: Một chất (thường một phân tử hóa học) tác dụng làm chậm lại, ngăn cản hoặc giảm một quá trình sinh học hoặc hóa học cụ thể.
  3. Danh từ (Y học):
    • Dụng cụ đè, cái đè lưỡi: Một dụng cụ được bác sĩ sử dụng để ấn một bộ phận (như lưỡi) xuống hoặc sang một bên để kiểm tra.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):
    • The depressor anguli oris is a facial muscle that pulls the corner of the mouth downward. ( hạ góc miệng một trên mặt chức năng kéo khóe miệng xuống dưới.)
  • Danh từ (Sinh học):
    • This enzyme acts as a metabolic depressor, slowing down the reaction rate. (Enzyme này hoạt động như một chất ức chế chuyển hóa, làm chậm tốc độ phản ứng.)
  • Danh từ (Y học):
    • The doctor used a tongue depressor to examine the patient's throat. (Bác sĩ đã dùng một cái đè lưỡi để kiểm tra cổ họng của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Depressor nerve" (dây thần kinh ức chế): Một dây thần kinh hoạt động của xu hướng làm giảm hoạt động hoặc trương lực của bộ phận cơ thể chi phối.
    • Stimulation of the depressor nerve can lead to a decrease in blood pressure. (Kích thích dây thần kinh ức chế có thể dẫn đến việc giảm huyết áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Depress (Động từ): Làm chùng xuống, ấn xuống; làm giảm sút, làm suy yếu.
    • The news depressed him. (Tin tức đó làm anh ấy suy sụp.)
    • Depress the brake pedal. (Nhấn bàn đạp phanh.)
  • Depression (Danh từ): Sự trầm cảm; chỗ lõm xuống; thời kỳ suy thoái kinh tế.
  • Depressive (Tính từ/Danh từ): tính chất trầm cảm; người mắc chứng trầm cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Ức chế (Inhibitor): (Trong ngữ cảnh sinh học) Từ đồng nghĩa gần với nghĩa "chất ức chế".
  • hạ xuống (Depressor muscle): Cụm từ đầy đủ hơn cho nghĩa giải phẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "depressor".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "depressor".

depressor

A doctor uses a tongue depressor to examine a patient's throat.

Noun
  1. (giải phẫu) hạ
  2. (sinh học) chất giảm vận động (Một chất ngăn cản một quy trình hóa học; một chất xúc tác âm bản.)

Từ chứa "depressor"