deprived
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu thốn, túng quẫn: Chỉ tình trạng không có đủ những thứ cần thiết cho cuộc sống, đặc biệt là thức ăn, tiền bạc, hoặc điều kiện sống cơ bản.
- Thiệt thòi, thua thiệt: Chỉ việc bị mất đi hoặc không có được những cơ hội, lợi ích, hoặc sự chăm sóc mà người khác có, dẫn đến một sự bất lợi.
Ví dụ sử dụng
- (Tổ chức từ thiện nhằm mục đích giúp đỡ trẻ em xuất thân từ những hoàn cảnh thiếu thốn.)
- (Cô ấy cảm thấy thiệt thòi vì không có được một tuổi thơ bình thường do phải làm việc từ nhỏ.)
- (Một khu vực túng quẫn của thành phố thiếu trường học và dịch vụ y tế đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be deprived of something": bị tước đoạt, bị mất đi cái gì đó.
- The prisoners were deprived of sleep as a form of punishment. (Các tù nhân bị tước đoạt giấc ngủ như một hình phạt.)
- "emotionally/socially/culturally deprived": thiếu thốn về mặt tình cảm/xã hội/văn hóa.
- He grew up in an emotionally deprived environment. (Anh ấy lớn lên trong một môi trường thiếu thốn tình cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Deprive (động từ): tước đoạt, lấy đi.
- The law does not deprive citizens of their basic rights. (Luật pháp không tước đoạt các quyền cơ bản của công dân.)
- Deprivation (danh từ): sự thiếu thốn, sự tước đoạt.
- Sleep deprivation can affect your health. (Sự thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Disadvantaged: bất lợi, thiệt thòi (thường dùng cho nhóm người).
- Impoverished: nghèo khó, bần cùng.
- Needy: túng thiếu, cần sự giúp đỡ.
Từ trái nghĩa
- Privileged: có đặc quyền, ưu đãi.
- Affluent: giàu có, sung túc.
- Fortunate: may mắn.
Adjective
- túng quẫn, thiếu thốn, thiệt thòi, thua thiệt
- a childhood that was unhappy and deprivedmột tuổi thơ bất hạnh và thiếu thốn