deputise
/'depjutaiz/ Cách viết khác : (deputize) /'depjutaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (nội động từ):
- Thay thế, thay mặt, đại diện: Hành động tạm thời đảm nhận công việc, vai trò hoặc vị trí của một người khác khi người đó vắng mặt.
- (Sân khấu, điện ảnh) Đóng thay, biểu diễn thay: Hành động của một diễn viên thay thế cho một diễn viên khác trong một vai diễn.
Động từ (ngoại động từ, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ: 'deputize'):
- Cử làm đại diện, ủy quyền: Hành động chỉ định hoặc trao quyền cho ai đó để họ hành động thay mặt mình.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nội động từ):
- When the manager is on holiday, his assistant will deputise. (Khi quản lý đi nghỉ, trợ lý của ông ấy sẽ thay thế.)
- Can you deputise for me at the meeting tomorrow? (Bạn có thể thay mặt tôi dự cuộc họp ngày mai được không?)
- The understudy had to deputise for the lead actress who was ill. (Diễn viên dự bị phải đóng thay cho nữ diễn viên chính bị ốm.)
Động từ (ngoại động từ):
- The sheriff deputised several citizens to help in the search. (Cảnh sát trưởng đã cử một số công dân làm đại diện để hỗ trợ cuộc tìm kiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deputise for someone": Thay thế cho ai đó, thay mặt ai đó. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- She is deputising for the regular teacher this week. (Cô ấy đang thay thế cho giáo viên thường xuyên trong tuần này.)
Biến thể và từ gần giống
- Deputize (v): Cách viết chính tả phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, có nghĩa tương tự 'deputise'.
- Deputy (n): Phó, người đại diện, người được ủy quyền.
- He is the deputy director of the company. (Anh ấy là phó giám đốc công ty.)
- Deputation (n): Phái đoàn đại diện, sự ủy quyền.
Từ đồng nghĩa
- Stand in (for) (v): Thay thế tạm thời.
- Substitute (for) (v): Thay thế.
- Cover (for) (v): Thay thế, làm thay (đặc biệt trong công việc).
- Act (for) (v): Hành động thay mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deputise for: (đã giải thích ở trên) Thay thế cho ai.
- Deputise as: Tạm thời đảm nhận vai trò là.
- He will deputise as chairperson during the election. (Ông ấy sẽ tạm thời đảm nhận vai trò chủ tịch trong cuộc bầu cử.)
nội động từ
- thế, thay thế; đại diện, thay mặt (người nào); thay quyền (người nào)
- to deputise for someonethay mặt người nào
- (sân khấu); (điện ảnh) đóng thay, biểu diễn thay (cho một diễn viên)
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cử làm đại diện