deputize

/'depjutaiz/ Cách viết khác : (deputize) /'depjutaiz/
Học thuật
Thân thiện
deputize

The director will deputize the understudy for tonight's performance.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Thay thế, thay mặt, đại diện tạm thời: Hành động tạm thời đảm nhận công việc, chức vụ hoặc vai trò của một người khác khi người đó vắng mặt.
    • (Sân khấu, điện ảnh) Đóng thay, biểu diễn thay: Hành động của một diễn viên thay thế tạm thời cho một diễn viên khác trong một vai diễn.
  2. Ngoại động từ (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ):

    • Cử làm đại diện, ủy quyền tạm thời: Hành động chính thức chỉ định hoặc trao quyền cho ai đó để họ thay mặt mình thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức vụ.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • When the manager is on leave, his assistant will deputize for him. (Khi quản lý nghỉ phép, trợ lý của ông ấy sẽ thay thế ông.)
    • The understudy had to deputize for the lead actress who fell ill. (Diễn viên dự bị phải biểu diễn thay cho nữ diễn viên chính bị ốm.)
  • Ngoại động từ:

    • The sheriff deputized several citizens to help keep order during the emergency. (Cảnh sát trưởng đã cử làm đại diện một số công dân để giúp giữ trật tự trong tình trạng khẩn cấp.)
    • She was deputized to handle the negotiations in my absence. ( ấy được ủy quyền xử lý các cuộc đàm phán trong thời gian tôi vắng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deputize as something": Tạm thời đảm nhận vai trò cái đó.
    • During the project, he had to deputize as the team leader. (Trong suốt dự án, anh ấy phải tạm thời đảm nhận vai trò trưởng nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Deputy (n): Phó, người đại diện, người được ủy quyền. Đây danh từ chỉ người thực hiện hành động "deputize".
    • He is the deputy director of the company. (Anh ấy phó giám đốc công ty.)
  • Deputation (n): Phái đoàn đại diện, sự ủy quyền.
  • Deputise: Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Anh) của "deputize".
Từ đồng nghĩa
  • Substitute (v): Thay thế.
  • Stand in (v): Thay thế tạm thời (thường dùng trong bối cảnh cụ thể).
  • Act on behalf of: Hành động thay mặt cho.
  • Delegate (v): Ủy quyền, ủy thác (nhấn mạnh việc trao quyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deputize for someone: Thay thế cho ai đó.
    • Can you deputize for me at the meeting tomorrow? (Bạn có thể thay tôi dự cuộc họp ngày mai được không?)
deputize

The director will deputize the understudy for tonight's performance.

nội động từ
  1. thế, thay thế; đại diện, thay mặt (người nào); thay quyền (người nào)
    • to deputise for someone
      thay mặt người nào
  2. (sân khấu); (điện ảnh) đóng thay, biểu diễn thay (cho một diễn viên)
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cử làm đại diện

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống