substitute

/'sʌbstitju:t/
Học thuật
Thân thiện
substitute

The teacher called on a substitute when the student was absent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người thay thế, vật thay thế: Một người hoặc một vật được sử dụng thay cho người/vật khác.
    • Cầu thủ dự bị (trong thể thao): Một vận động viên sẵn sàng thay thế cho cầu thủ chính thức trong đội.
  2. Động từ:

    • Thay thế, thế: Hành động dùng một người hoặc một vật để thay cho người/vật khác.
    • Đóng thế, thay mặt: Hành động tạm thời đảm nhận vị trí hoặc công việc của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Tofu is a common substitute for meat in vegetarian dishes. (Đậu phụ một vật thay thế phổ biến cho thịt trong các món chay.)
    • The coach sent in a substitute when the striker got injured. (Huấn luyện viên đưa cầu thủ dự bị vào sân khi tiền đạo bị chấn thương.)
  • Động từ:

    • You can substitute honey for sugar in this recipe. (Bạn có thể thay thế đường bằng mật ong trong công thức này.)
    • Ms. Lan will substitute for the regular teacher this week. ( Lan sẽ thay mặt giáo viên chính trong tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as a substitute": Đóng vai trò thay thế.

    • This powder can serve as a substitute for baking soda. (Loại bột này có thể đóng vai trò thay thế cho baking soda.)
  • "A poor/adequate substitute": Một sự thay thế tệ/đủ tốt.

    • A text message is a poor substitute for a face-to-face conversation. (Tin nhắn một sự thay thế tệ cho một cuộc trò chuyện trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Substitution (n): Sự thay thế.

    • The substitution of plastic for glass made the bottles lighter. (Việc thay thế thủy tinh bằng nhựa làm chai nhẹ hơn.)
  • Substitutable (adj): Có thể thay thế được.

    • These parts are easily substitutable. (Những bộ phận này dễ dàng có thể thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Replacement: Người/vật thay thế.
  • Stand-in: Người đóng thế (thường tạm thời).
  • Alternative: Sự lựa chọn thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Substitute for: Thay thế cho.
    • Nothing can substitute for real experience. (Không có thể thay thế cho kinh nghiệm thực tế.)
Thành ngữ liên quan
  • There's no substitute for...: Không có thể thay thế cho...
    • In language learning, there's no substitute for consistent practice. (Trong việc học ngôn ngữ, không có thể thay thế cho việc luyện tập đều đặn.)
substitute

The teacher called on a substitute when the student was absent.

danh từ
  1. người thay thế, vật thay thế
ngoại động từ
  1. thế, thay thế
  2. đổi