depute

/di'pju:t/
Học thuật
Thân thiện
depute

The manager will depute the new employee to handle the morning reports.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ủy nhiệm, ủy quyền: Hành động trao quyền hạn, trách nhiệm hoặc nhiệm vụ cụ thể cho một người khác để họ hành động thay mặt mình.
    • Cử làm đại biểu, cử đi thay: Hành động chỉ định một người đại diện cho một nhóm hoặc cho chính mình để thực hiện một công việc chính thức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The manager will depute the task of training new staff to her most experienced team leader. (Người quản lý sẽ ủy nhiệm nhiệm vụ đào tạo nhân viên mới cho trưởng nhóm kinh nghiệm nhất của ấy.)
    • The committee deputed three members to attend the international conference. (Ủy ban đã cử ba thành viên đi tham dự hội nghị quốc tế.)
    • He was deputed to negotiate the contract on behalf of the company. (Anh ấy được ủy quyền để đàm phán hợp đồng thay mặt công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to depute authority/responsibility": ủy quyền/ủy nhiệm trách nhiệm.

    • The director found it necessary to depute some of his authority to his deputy during his absence. (Giám đốc thấy cần thiết phải ủy quyền một số quyền hạn của mình cho phó giám đốc trong thời gian ông vắng mặt.)
  • "to be deputed to a role": được cử vào một vai trò.

    • She was deputed to the role of safety officer for the project. ( ấy được cử vào vai trò cán bộ an toàn cho dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Deputy (danh từ): Phó, người được ủy quyền, người đại diện.

    • She will act as the deputy manager. ( ấy sẽ đảm nhiệm vai trò quản lý phó.)
  • Deputation (danh từ): Phái đoàn, nhóm đại biểu được cử đi.

    • A deputation from the union met with management. (Một phái đoàn từ công đoàn đã gặp gỡ ban lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Delegate (động từ): Ủy quyền, ủy thác.
  • Assign (động từ): Phân công, giao nhiệm vụ.
  • Appoint (động từ): Bổ nhiệm, chỉ định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

depute

The manager will depute the new employee to handle the morning reports.

ngoại động từ
  1. uỷ, uỷu nhiệm, uỷ quyền
    • to depute someone to do something
      uỷ cho ai làm việc
  2. cử làm đại biểu, cử (người) thay mình

Từ có nhắc đến "depute"