deracination

/di,ræsi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
deracination

A gardener performs the deracination of a large weed from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhổ rễ, sự bật gốc: Hành động nhổ hoặc kéo một thứ đó lên khỏi mặt đất, tách ra khỏi rễ của .
    • Sự cắt đứt nguồn gốc, sự tách rời khỏi môi trường tự nhiên: (Nghĩa bóng) Hành động loại bỏ ai đó hoặc cái đó khỏi môi trường, văn hóa, hoặc bối cảnh xã hội tự nhiên của họ, dẫn đến sự cô lập hoặc mất gốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The deracination of the ancient tree was necessary for the new road construction. (Việc nhổ bật gốc cây cổ thụ cần thiết cho việc xây dựng con đường mới.)
    • Immigrants often experience a sense of deracination when they move to a completely new culture. (Những người nhập cư thường trải qua cảm giác bị cắt đứt nguồn gốc khi họ chuyển đến một nền văn hóa hoàn toàn mới.)
    • The policy led to the deracination of indigenous communities from their ancestral lands. (Chính sách đã dẫn đến sự tách rời các cộng đồng bản địa khỏi vùng đất tổ tiên của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural deracination": Sự cắt đứt văn hóa, sự mất gốc văn hóa.

    • Globalization can sometimes lead to the cultural deracination of small ethnic groups. (Toàn cầu hóa đôi khi có thể dẫn đến sự mất gốc văn hóa của các nhóm dân tộc nhỏ.)
  • "A feeling of deracination": Cảm giác bị bật gốc, cảm giác lạc lõng.

    • After living abroad for twenty years, he returned home with a strange feeling of deracination. (Sau hai mươi năm sốngnước ngoài, anh ấy trở về nhà với một cảm giác lạc lõng kỳ lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Deracinate (động từ): nhổ rễ, bật gốc; tách rời khỏi môi trường tự nhiên.

    • The war deracinated millions of people from their homes. (Chiến tranh đã tách hàng triệu người ra khỏi nhà cửa của họ.)
  • Uprooting (danh từ): sự nhổ rễ, sự di dời. (Từ gần nghĩa, thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).

Từ đồng nghĩa
  • Uprooting: sự nhổ rễ, sự bật gốc.
  • Displacement: sự di dời, sự thay thế.
  • Eradication: sự trừ tiệt, sự tiêu diệt hoàn toàn (nhấn mạnh kết quả cuối cùng).
Từ trái nghĩa
  • Rooting: sự bám rễ, sự cắm rễ.
  • Embedding: sự gắn chặt, sự hòa nhập.
  • Integration: sự hội nhập.
deracination

A gardener performs the deracination of a large weed from the vegetable patch.

danh từ
  1. sự nhổ rễ
  2. (nghĩa bóng) sự trừ tiệt