derby hat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ phớt, tròn và cứng, có vành chật: Một loại mũ nam truyền thống, thường được làm từ nỉ cứng (felt), có hình dạng tròn với phần chỏm tròn và vành mũ hẹp, ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He tipped his derby hat politely as he greeted the lady. (Anh ấy hơi nghiêng chiếc mũ phớt của mình một cách lịch sự khi chào người phụ nữ.)
- In old photographs, men often wore suits and derby hats. (Trong những bức ảnh cũ, đàn ông thường mặc vest và đội mũ phớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To wear a derby": Đội một chiếc mũ phớt.
- The gentleman chose to wear a derby to the outdoor event. (Người đàn ông lịch lãm chọn đội một chiếc mũ phớt đến sự kiện ngoài trời.)
Biến thể và từ gần giống
Bowler hat: Tên gọi phổ biến khác cho "derby hat", đặc biệt được sử dụng ở Anh.
- In the UK, this style is commonly called a bowler hat. (Ở Anh, kiểu mũ này thường được gọi là bowler hat.)
Fedora: Một kiểu mũ nỉ nam khác, có phần chỏm bị ấn xuống và vành rộng hơn so với derby hat.
- Top hat: Mũ chóp cao, một loại mũ trang trọng khác.
Từ đồng nghĩa
- Bowler: (Danh từ) Mũ quả bầu, tên gọi khác của derby hat.
- Hard hat: (Danh từ, trong ngữ cảnh lịch sử/thời trang) Có thể dùng để chỉ loại mũ cứng như derby, nhưng trong tiếng Anh hiện đại thường chỉ mũ bảo hộ lao động.
Lưu ý
- Từ "derby" trong "derby hat" không liên quan đến nghĩa "cuộc đua ngựa" hay "trận đấu thể thao" của từ "derby". Đây là một từ đồng âm khác nghĩa.
- "Derby hat" là một thuật ngữ thời trang cụ thể, chủ yếu mô tả một phụ kiện của nam giới từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20.
Noun
- mũ phớt, tròn và cứng, có vành chật