derby
/'dɑ:bi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc đua ngựa cổ điển: Một cuộc đua ngựa nổi tiếng, đặc biệt chỉ cuộc đua ngựa ba tuổi hàng năm diễn ra tại Epsom Downs, Anh.
- Giải đấu thể thao quan trọng: Một trận đấu thể thao (thường là bóng đá) quan trọng giữa hai đội tuyển hoặc câu lạc bộ từ cùng một thành phố hoặc khu vực.
- Mũ quả dưa: Một loại mũ nam truyền thống, cứng và tròn, thường làm bằng nỉ, có vành hẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Epsom Derby is one of the most famous horse races in the world. (Giải đua ngựa Epsom Derby là một trong những cuộc đua ngựa nổi tiếng nhất thế giới.)
- The Manchester derby between United and City is always a tense match. (Trận derby Manchester giữa United và City luôn là một trận cầu căng thẳng.)
- He tipped his derby hat as a gesture of greeting. (Anh ấy chạm nhẹ vành mũ quả dưa như một cử chỉ chào hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Local derby": Trận derby địa phương, thường dùng trong bóng đá để chỉ trận đấu giữa hai đội có sự cạnh tranh lâu đời từ cùng một khu vực.
- The atmosphere in the stadium during a local derby is electric. (Bầu không khí trong sân vận động trong một trận derby địa phương thật sôi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Derby Day (n): Ngày diễn ra cuộc đua ngựa Derby tại Epsom, thường là thứ Tư đầu tiên của tháng Sáu.
- Roller derby (n): Môn thể thao tiếp xúc trên giày trượt bánh xe, thường do các đội nữ thi đấu.
Từ đồng nghĩa
- Horse race: Cuộc đua ngựa (nghĩa liên quan đến thể thao).
- Bowler hat: Mũ quả dưa (từ đồng nghĩa chính xác cho loại mũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "derby")
Thành ngữ liên quan
- "To be a real derby": Được dùng không chính thức để mô tả một cuộc cạnh tranh hoặc tranh đua rất khốc liệt và gần gũi.
- The final match between the two sister companies was a real derby. (Trận chung kết giữa hai công ty chị em thực sự là một cuộc so tài khốc liệt.)
danh từ
- cuộc đua ngựa ba tuổi (tổ chức ở Êp-xơn gần Luân-đôn vào ngày thứ tư đầu tiên tháng 6 hằng năm do Đa-bi đặt ra năm 1780) ((cũng) derby day)
Idioms
- Derby dogchó chạy lạc qua đường ngựa thi; (nghĩa bóng) sự ngắt quãng không đúng lúc; lời nhận xét lạc lõng
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mũ quả dưa