derision

/di'riʤn/
Học thuật
Thân thiện
derision

The audience erupted in derision at the clumsy performance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu: Hành động hoặc thái độ cười nhạo, coi thường ai đó hoặc điều đó một cách công khai khinh miệt.
    • Tình trạng bị chế nhạo: Trạng thái của một người hoặc một vật trở thành đối tượng bị cười chê, coi thường.
    • Trò cười: Một người hoặc một vật bị coi đáng cười, đáng khinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His foolish proposal was met with derision from the entire committee. (Đề xuất ngớ ngẩn của anh ta đã vấp phải sự chế nhạo từ toàn bộ ủy ban.)
    • She felt a sting of derision in their laughter. ( ấy cảm nhận được sự chế giễu cay độc trong tiếng cười của họ.)
    • The outdated technology became an object of derision among the engineers. (Công nghệ lỗi thời đó đã trở thành trò cười giữa các kỹ sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold (or have) someone/something in derision": coi ai đó/cái đó đáng chê cười, khinh miệt.

    • The arrogant leader was held in derision by his own people. (Vị lãnh đạo kiêu ngạo bị chính người dân của mình coi khinh.)
  • "to bring someone/something into derision": làm cho ai đó/cái đó trở thành trò cười.

    • The scandal brought the entire company into derision. (Vụ bê bối đã biến toàn bộ công ty thành trò cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Derisive (tính từ): mang tính chế nhạo, chế giễu.

    • He gave a derisive snort. (Anh ta cười khẩy một cách đầy chế giễu.)
  • Derisory (tính từ): đáng cười, quá nhỏ bé hoặc vô lý đến mức đáng khinh.

    • They offered a derisory sum for the painting. (Họ đưa ra một số tiền quá nhỏ bé, đáng cười cho bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ridicule: sự chế nhạo, sự nhạo báng.
  • Mockery: sự chế giễu, sự nhạo báng.
  • Scorn: sự khinh miệt, sự coi thường.
Thành ngữ liên quan
  • "to be the derision of": trò cười cho.

    • After the failed experiment, he became the derision of the scientific community. (Sau thí nghiệm thất bại, anh ta trở thành trò cười cho giới khoa học.)
  • "to laugh someone/something to derision": cười nhạo ai đó/cái đó một cách công khai.

    • The audience laughed his performance to derision. (Khán giả cười nhạo buổi biểu diễn của anh ta.)
derision

The audience erupted in derision at the clumsy performance.

danh từ
  1. sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu
    • to have (hold) in derision
      chế nhạo, nhạo báng
  2. tình trạng bị chế nhạo, tình trạng bị nhạo báng; trò cười
    • to be in derision; to be the derision of
      bị làm trò cười
    • to bring into derision
      đem làm trò cười

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống