derivative

/di'rivətiv/
Học thuật
Thân thiện
derivative

The word 'electricity' is a derivative of the word 'electric'.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bắt nguồn từ, không tính nguyên bản: Chỉ một thứ không phải bản gốc được phát triển hoặc sao chép từ một thứ khác, thường thiếu đi sự sáng tạo độc đáo.
    • (Hoá học) Dẫn xuất: Chỉ một hợp chất được điều chế hoặc coi như nguồn gốc từ một hợp chất khác.
    • (Ngôn ngữ học) Phái sinh: Chỉ một từ được hình thành từ một từ gốc.
  2. Danh từ:

    • (Hoá học) Chất dẫn xuất: Một hợp chất hóa học được tạo ra từ một hợp chất khác.
    • (Ngôn ngữ học) Từ phát sinh: Một từ được hình thành từ một từ gốc, thông qua việc thêm tiền tố, hậu tố, hoặc thay đổi hình thái.
    • (Toán học) Đạo hàm: Kết quả của phép toán vi phân, biểu thị tốc độ thay đổi tức thời của một đại lượng so với một đại lượng khác.
    • (Tài chính) Công cụ phái sinh: Một công cụ tài chính giá trị phụ thuộc vào giá trị của một tài sản cơ sở khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • His music was criticized for being too derivative of older jazz styles. (Âm nhạc của anh ấy bị chỉ trích quá bắt nguồn từ các phong cách jazz .)
    • This is a derivative compound in organic chemistry. (Đây một hợp chất dẫn xuất trong hóa học hữu cơ.)
  • Danh từ:

    • "Happiness" is a derivative of the word "happy". ("Happiness" một từ phát sinh của từ "happy".)
    • Options and futures are common types of financial derivatives. (Quyền chọn hợp đồng tương lai những loại công cụ phái sinh tài chính phổ biến.)
    • The derivative of the function f(x) = x² is 2x. (Đạo hàm của hàm số f(x) = x² 2x.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "highly derivative": mang tính bắt nguồn/sao chép rất cao, thiếu tính nguyên bản.
    • The plot of the movie was highly derivative of several classic novels. (Cốt truyện của bộ phim bắt nguồn rất nhiều từ vài cuốn tiểu thuyết kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Derivation (n): Sự bắt nguồn, sự phái sinh; nguồn gốc của một từ.
    • The derivation of this word is from Latin. (Nguồn gốc của từ này từ tiếng Latin.)
  • Derive (v): Bắt nguồn từ, suy ra được.
    • Many English words derive from French. (Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Unoriginal (không nguyên bản), imitative (bắt chước), secondary (thứ cấp).
  • Danh từ (ngôn ngữ): Derived word (từ được dẫn xuất).
  • Danh từ (tài chính): Financial instrument (công cụ tài chính).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Original (nguyên bản), innovative (đổi mới), creative (sáng tạo).
  • Danh từ: Source (nguồn), original (bản gốc).
derivative

The word 'electricity' is a derivative of the word 'electric'.

tính từ
  1. bắt nguồn từ
  2. (hoá học) dẫn xuất
  3. (ngôn ngữ học) phái sinh
danh từ
  1. (hoá học) chất dẫn xuất
  2. (ngôn ngữ học) từ phát sinh
  3. (toán học) đạo hàm

Từ tương tự

Từ chứa "derivative"

Từ có nhắc đến "derivative"