derivative

/di'rivətiv/
tính từ
  1. bắt nguồn từ
  2. (hoá học) dẫn xuất
  3. (ngôn ngữ học) phái sinh
danh từ
  1. (hoá học) chất dẫn xuất
  2. (ngôn ngữ học) từ phát sinh
  3. (toán học) đạo hàm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "derivative"

Từ có nhắc đến "derivative"

derivative
The word 'electricity' is a derivative of the word 'electric'.