derived function

Học thuật
Thân thiện
derived function

The student calculates the derived function of a simple curve.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàm dẫn suất: Trong toán học, đặc biệt giải tích, đây kết quả của phép toán đạo hàm. biểu thị tốc độ thay đổi tức thời của một đại lượng này so với một đại lượng khác. Nếu một hàm số f(x), thì hàm dẫn suất của , thường ký hiệu f'(x) hoặc df(x)/dx, cho biết độ dốc của đồ thị hàm f(x) tại bất kỳ điểm x nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • To find the slope of the curve at any point, you need to calculate its derived function. (Để tìm độ dốc của đường cong tại bất kỳ điểm nào, bạn cần tính hàm dẫn suất của .)
    • The derived function of f(x) = x² is f'(x) = 2x. (Hàm dẫn suất của f(x) = x² f'(x) = 2x.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hình học: Hàm dẫn suất biểu thị hệ số góc của tiếp tuyến với đồ thị hàm số tại một điểm.

    • The value of the derived function at x=3 gives the slope of the tangent line at that point on the graph. (Giá trị của hàm dẫn suất tại x=3 cho biết độ dốc của đường tiếp tuyến tại điểm đó trên đồ thị.)
  • Trong ngữ cảnh vật : Nếu một hàm số biểu diễn quãng đường theo thời gian, thì hàm dẫn suất của biểu diễn vận tốc tức thời.

    • In physics, if s(t) is the position function, the derived function v(t) = ds/dt represents the instantaneous velocity. (Trong vật , nếu s(t) hàm vị trí, thì hàm dẫn suất v(t) = ds/dt biểu diễn vận tốc tức thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Derivative (n): Đạo hàm. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "derived function" trong toán học.

    • The derivative of a constant is zero. (Đạo hàm của một hằng số là 0.)
  • Differentiation (n): Phép lấy đạo hàm, vi phân.

    • Differentiation is the process of finding a derived function. (Vi phân quá trình tìm ra một hàm dẫn suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Đạo hàm: Từ tiếng Việt thông dụng nhất cho "derived function" hoặc "derivative".
  • Hàm đạo hàm: Cách gọi khác của hàm dẫn suất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ toán học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.)

derived function

The student calculates the derived function of a simple curve.

Noun
  1. hàm dẫn suất