descenderie

Học thuật
Thân thiện
descenderie

Les mineurs empruntent la descenderie pour accéder aux galeries inférieures.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hầm lò dốc xuống: Trong ngành khai thác mỏ, đâymột đường hầm hoặc chui được đào theo phương nghiêng, dốc xuống dưới lòng đất, dùng để vận chuyển người, thiết bị hoặc quặng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les mineurs utilisent la descenderie pour accéder au filon. (Các thợ mỏ sử dụng hầm lò dốc xuống để tiếp cận vỉa quặng.)
    • La descenderie est équipée d'un monorail pour le transport. (Hầm lò dốc xuống được trang bị đường ray treo để vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Descenderie principale": hầm lò dốc xuống chính, thườngtuyến đường chính để vào khu vực khai thác.
    • La descenderie principale a été renforcée pour plus de sécurité. (Hầm lò dốc xuống chính đã được gia cố để an toàn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Descender (động từ): đi xuống, hạ xuống.
    • L'ascenseur descend rapidement. (Thang máy đi xuống nhanh chóng.)
  • Descente (danh từ giống cái): sự đi xuống, đường dốc xuống (nghĩa tổng quát, không chỉ trong mỏ).
    • La descente vers la vallée était raide. (Đường dốc xuống thung lũng rất dốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Puits incliné: giếng nghiêng (một thuật ngữ kỹ thuật khác trong ngành mỏ có nghĩa tương tự).
  • Galerie inclinée: đường hầm nghiêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
descenderie

Les mineurs empruntent la descenderie pour accéder aux galeries inférieures.

danh từ giống cái
  1. (ngành mỏ) hầm lò dốc xuống